Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Arabic Mathematical Alphabetic Symbols›U+1EE92
𞺒

ARABIC MATHEMATICAL LOOPED QAF

U+1EE92 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 6.1

Xem khối Arabic Mathematical Alphabetic SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𞸒U+1EE12𞸲U+1EE32𞹒U+1EE52𞹲U+1EE72𞺲U+1EEB2𞺐

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1EE92
Thập phân
126610
Khối
Arabic Mathematical Alphabetic Symbols
Range
1EE00–1EEFF
Mặt phẳng
SMP
Script
Arabic
Phiên bản Unicode
6.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9E 0xBA 0x92
UTF-16 (JS)
0xD83B 0xDE92
UTF-32
0x0001EE92
HTML decimal
𞺒
HTML hex
𞺒
CSS escape
\1EE92

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Arabic Letter
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+0642

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+1EE90
𞸰U+1EE30
𞸐U+1EE10
𞺕U+1EE95
𞺰U+1EEB0
𞸞U+1EE1E
𞹰U+1EE70
𞸟U+1EE1F
𞹵U+1EE75
𞹾U+1EE7E
𞸅U+1EE05
𞸍U+1EE0D
𞸕U+1EE15
𞹔U+1EE54
𞹭U+1EE6D
𞺂U+1EE82
𞺥U+1EEA5
𞹤U+1EE64
𞺵U+1EEB5
𞺚U+1EE9A
𞺍U+1EE8D
𞺉U+1EE89
𞺘U+1EE98
𞺖U+1EE96
𞸊U+1EE0A
𞸉U+1EE09
𞸚U+1EE1A
𞹺U+1EE7A
𞸙U+1EE19
𞹟U+1EE5F
𞺛U+1EE9B
𞹱U+1EE71
ᓆU+14C6
𞸵U+1EE35
𞹬U+1EE6C
𞺑U+1EE91
ޥU+07A5
𞸩U+1EE29
𞸻U+1EE3B
𞹙U+1EE59
𞹩U+1EE69
𞺗U+1EE97
𞺙U+1EE99
𞹷U+1EE77
𞹍U+1EE4D
𞸑U+1EE11
ᩂU+1A42
ᕥU+1565
פֿU+FB4E
῏U+1FCF
𞸱U+1EE31
𞺡U+1EEA1
𞸛U+1EE1B
𞸔U+1EE14
𞹻U+1EE7B
𞺁U+1EE81
𞺨U+1EEA8
࠵U+0835
𞸗U+1EE17
𞹉U+1EE49
𞸂U+1EE02
𞺹U+1EEB9
𞸈U+1EE08
𞸢U+1EE22
᥌U+194C
᪉U+1A89
ޘU+0798
𞺈U+1EE88
𞸖U+1EE16
𞺭U+1EEAD
𞹪U+1EE6A
𞺄U+1EE84
ꢟU+A89F
𞺺U+1EEBA
ϱU+03F1
ꫂU+AAC2
𞸘U+1EE18
𞹢U+1EE62
𞸁U+1EE01
𞹯U+1EE6F
𞹹U+1EE79
ܦU+0726
૧U+0AE7
𞺦U+1EEA6
𞺩U+1EEA9
੧U+0A67
𞺱U+1EEB1
᱔U+1C54
ᤥU+1925
ܧU+0727
꣗U+A8D7
ᲓU+1C93
𞹂U+1EE42
𞺆U+1EE86

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𞹒U+1EE52𞸒U+1EE12𞸲U+1EE32𞺕U+1EE95𞸆U+1EE06𞸉U+1EE09𞺐U+1EE90𞺍U+1EE8D𞸵U+1EE35𞺲U+1EEB2𞺂U+1EE82𞸟U+1EE1F𞹲U+1EE72𞺁U+1EE81𞺉U+1EE89𞸩U+1EE29𞺇U+1EE87𞸍U+1EE0D𞹰U+1EE70𞹍U+1EE4D𞸰U+1EE30𞺚U+1EE9A𞺏U+1EE8F𞺑U+1EE91𞹎U+1EE4E𞸘U+1EE18𞺙U+1EE99𞸞U+1EE1E𞺛U+1EE9B𞹉U+1EE49𞹗U+1EE57𞸐U+1EE10𞺘U+1EE98𞸂U+1EE02𞺈U+1EE88𞸑U+1EE11𞸯U+1EE2F𞺰U+1EEB0𞸬U+1EE2C𞹱U+1EE71𞸱U+1EE31𞺆U+1EE86࠶U+0836𞸭U+1EE2D𞺦U+1EEA6𞺗U+1EE97𞸗U+1EE17𞸚U+1EE1AࢥU+08A5ܞU+071E𞺵U+1EEB5𞺋U+1EE8B𞸏U+1EE0F𞺌U+1EE8C𞹬U+1EE6C𐋺U+102FA𞺎U+1EE8E𞹻U+1EE7BࢵU+08B5𞹭U+1EE6D𞸢U+1EE22ޤU+07A4𞺄U+1EE84𞺔U+1EE94᪪U+1AAA𞸮U+1EE2EܩU+0729𞹂U+1EE42𞺃U+1EE83ࢍU+088D𞺩U+1EEA9ޝU+079D𞹇U+1EE47ᓙU+14D9𞹛U+1EE5BᑵU+1475𞺓U+1EE93𝕢U+1D562𞹵U+1EE75𞺻U+1EEBB𞸓U+1EE13𞸡U+1EE21𞹙U+1EE59ؼU+063C𞸙U+1EE19𞸶U+1EE36𞹟U+1EE5FᓥU+14E5𞸎U+1EE0EዉU+12C9ݱU+0771𞹏U+1EE4F𝚚U+1D69A𞸈U+1EE08ﳃU+FCC3𝚀U+1D680𞺥U+1EEA5𞹢U+1EE62𞸖U+1EE16