Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1232
ሲ

ETHIOPIC SYLLABLE SI

U+1232 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ኪU+12AAⷊU+2DCAሱU+1231ሺU+123AⶃU+2D83ⷉ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1232
Thập phân
4658
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x88 0xB2
UTF-16 (JS)
0x1232
UTF-32
0x00001232
HTML decimal
ሲ
HTML hex
ሲ
CSS escape
\1232

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+2DC9
ሾU+123E
ሳU+1233
ኺU+12BA
ሷU+1237
ሒU+1212
ⶠU+2DA0
ጧU+1327
ኲU+12B2
ሻU+123B
ጡU+1321
ሹU+1239
ᎆU+1386
ፚU+135A
ዂU+12C2
ꬁU+AB01
ꬂU+AB02
ⶦU+2DA6
ⶣU+2DA3
ኸU+12B8
ኵU+12B5
ኢU+12A2
ꬃU+AB03
ሴU+1234
ኩU+12A9
ⶢU+2DA2
ⶥU+2DA5
ዽU+12FD
ሶU+1236
𐘶U+10636
ኬU+12AC
ኼU+12BC
ꬍU+AB0D
ቪU+126A
ኹU+12B9
ኳU+12B3
ኽU+12BD
ⶤU+2DA4
ꬆU+AB06
ሿU+123F
ጞU+131E
ሼU+123C
ዃU+12C3
ጐU+1310
ቯU+126F
ኾU+12BE
ኮU+12AE
ዅU+12C5
ጕU+1315
ሯU+122F
ዯU+12EF
ሑU+1211
ⶍU+2D8D
ዪU+12EA
ⶏU+2D8F
ቡU+1261
ፉU+1349
ኻU+12BB
ፙU+1359
ካU+12AB
ⷌU+2DCC
ቩU+1269
ⶓU+2D93
ሉU+1209
ሸU+1238
ኰU+12B0
ብU+1265
ያU+12EB
ከU+12A8
ቤU+1264
ሽU+123D
ቭU+126D
ዀU+12C0
ፋU+134B
ጟU+131F
ፎU+134E
ⷎU+2DCE
ኯU+12AF
ጲU+1332
ጂU+1302
ⶂU+2D82
ⶄU+2D84
ህU+1205
ኗU+1297
ኑU+1291
ኈU+1288
ጱU+1331
ስU+1235
ⶌU+2D8C
ฆU+0E06
ઝU+0A9D
፮U+136E
ክU+12AD
ጺU+133A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ሴU+1234ፎU+134EጯU+132FጊU+130AꬃU+AB03ሱU+1231ⶻU+2DBBኢU+12A2ሕU+1215ሜU+121CⶆU+2D86ቓU+1253ሶU+1236ቡU+1261ቃU+1243ኒU+1292ኯU+12AFጺU+133AꬆU+AB06ⶃU+2D83ቇU+1247ፘU+1358ኖU+1296ግU+130DሂU+1202ጒU+1312ጇU+1307ᎅU+1385ጫU+132BሌU+120CጉU+1309ኑU+1291ጝU+131DዯU+12EFዊU+12CAኗU+1297ኴU+12B4ⶈU+2D88ናU+1293ጔU+1314ᎇU+1387ᎄU+1384ዪU+12EAማU+121BኡU+12A1ᎁU+1381ኟU+129FሿU+123FሎU+120EዻU+12FBꬂU+AB02ꬄU+AB04ኃU+1283ኧU+12A7ኵU+12B5ልU+120DጂU+1302ስU+1235ኦU+12A6ሻU+123BጐU+1310ሒU+1212ⶄU+2D84ᡬU+186CሚU+121AብU+1265ጌU+130CዲU+12F2ጿU+133FሧU+1227ⶁU+2D81ደU+12F0ኰU+12B0ꬁU+AB01ꬥU+AB25ዷU+12F7ዼU+12FCቮU+126EꬡU+AB21፮U+136EዃU+12C3ጟU+131FጶU+1336ኤU+12A4ጷU+1337ሉU+1209ዿU+12FFꬍU+AB0DኩU+12A9ꬣU+AB23ቾU+127EቩU+1269ዩU+12E9ኮU+12AEጃU+1303አU+12A0ሺU+123AኜU+129CህU+1205