Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Arabic Mathematical Alphabetic Symbols›U+1EE32
𞸲

ARABIC MATHEMATICAL INITIAL QAF

U+1EE32 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 6.1

Xem khối Arabic Mathematical Alphabetic SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𞸒U+1EE12𞺒U+1EE92𞹒U+1EE52𞹲U+1EE72𞺲U+1EEB2𞸰

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1EE32
Thập phân
126514
Khối
Arabic Mathematical Alphabetic Symbols
Range
1EE00–1EEFF
Mặt phẳng
SMP
Script
Arabic
Phiên bản Unicode
6.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9E 0xB8 0xB2
UTF-16 (JS)
0xD83B 0xDE32
UTF-32
0x0001EE32
HTML decimal
𞸲
HTML hex
𞸲
CSS escape
\1EE32

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Arabic Letter
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+0642

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Cross-refs
(arabic letter qaf initial form - FED7)
U+1EE30
𞸐U+1EE10
𞺐U+1EE90
𞺕U+1EE95
𞹰U+1EE70
𞸞U+1EE1E
𞺰U+1EEB0
𞹵U+1EE75
𞸕U+1EE15
𞸟U+1EE1F
𞸍U+1EE0D
𞹾U+1EE7E
𞹭U+1EE6D
𞸻U+1EE3B
࠵U+0835
𞺵U+1EEB5
𞸅U+1EE05
𞸩U+1EE29
ᓆU+14C6
𞸊U+1EE0A
𞸵U+1EE35
𞺂U+1EE82
𞺥U+1EEA5
ᕥU+1565
פֿU+FB4E
𞺛U+1EE9B
𞹔U+1EE54
ޥU+07A5
𞸉U+1EE09
ܦU+0726
𞺖U+1EE96
𞹤U+1EE64
𞺉U+1EE89
𞹻U+1EE7B
𞸛U+1EE1B
𞺚U+1EE9A
𞹱U+1EE71
𞸚U+1EE1A
𞺍U+1EE8D
𞹷U+1EE77
𞸖U+1EE16
𞹍U+1EE4D
𞹶U+1EE76
𞹬U+1EE6C
᥌U+194C
𞹢U+1EE62
ꫮU+AAEE
𞸙U+1EE19
𞺘U+1EE98
𞹺U+1EE7A
𞸱U+1EE31
𞸗U+1EE17
῏U+1FCF
૧U+0AE7
𞸂U+1EE02
𞹉U+1EE49
ꢟU+A89F
𞹪U+1EE6A
੧U+0A67
ϱU+03F1
𞹟U+1EE5F
𞺭U+1EEAD
᱔U+1C54
𞺗U+1EE97
𞸘U+1EE18
ᩂU+1A42
𞹩U+1EE69
𞸢U+1EE22
𞸔U+1EE14
꣗U+A8D7
𞸶U+1EE36
ᠹU+1839
𞹯U+1EE6F
ⷛU+2DDB
ᤰU+1930
𞹙U+1EE59
𞸝U+1EE1D
๘U+0E58
𞺨U+1EEA8
𞸹U+1EE39
𞹛U+1EE5B
꣑U+A8D1
𞸈U+1EE08
𞸑U+1EE11
𐹨U+10E68
𞺡U+1EEA1
၅U+1045
ᓅU+14C5
῟U+1FDF
ܩU+0729
ᓙU+14D9
𞸁U+1EE01
𞺶U+1EEB6
࠴U+0834

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𞹒U+1EE52𞸒U+1EE12𞹲U+1EE72𞺒U+1EE92𞸵U+1EE35𞹰U+1EE70𞸉U+1EE09𞺐U+1EE90𞺍U+1EE8D𞺙U+1EE99𞸆U+1EE06𞺕U+1EE95𞹍U+1EE4D𞸭U+1EE2D𞸗U+1EE17𞸍U+1EE0D𞹗U+1EE57𞺑U+1EE91𞹉U+1EE49𞸙U+1EE19𞺲U+1EEB2𞹎U+1EE4E𞸞U+1EE1E𞸘U+1EE18𞹹U+1EE79𞺚U+1EE9A𞸩U+1EE29𞸛U+1EE1B𐋺U+102FAࢵU+08B5ࢥU+08A5𞸰U+1EE30𞺎U+1EE8E𞺇U+1EE87𞺈U+1EE88𞸂U+1EE02𞸐U+1EE10𞹩U+1EE69𞸱U+1EE31𞺛U+1EE9B𞺏U+1EE8F𞺔U+1EE94𞹛U+1EE5B𞸢U+1EE22𞸊U+1EE0A𞹾U+1EE7EࢍU+088D𞹱U+1EE71𞸶U+1EE36𞹔U+1EE54𞹵U+1EE75𞹷U+1EE77𞹭U+1EE6D𞹡U+1EE61𞸯U+1EE2F𞺳U+1EEB3𞸴U+1EE34𞺉U+1EE89𞸟U+1EE1F𞸷U+1EE37𞸔U+1EE14࠶U+0836𞹪U+1EE6A𞺘U+1EE98ؼU+063C𞺗U+1EE97𞹯U+1EE6F𞹙U+1EE59ꕝU+A55D𞸏U+1EE0FᓆU+14C6𞸚U+1EE1AڧU+06A7ޤU+07A4𞹢U+1EE62𞺰U+1EEB0𞺱U+1EEB1𞹻U+1EE7B𞺹U+1EEB9𞺻U+1EEBB𐻄U+10EC4𞸮U+1EE2E𞺂U+1EE82𞺌U+1EE8C𞹺U+1EE7A𞹑U+1EE51𞸻U+1EE3B𞹏U+1EE4FᓥU+14E5ܞU+071E𞺩U+1EEA9ؾU+063E𞸓U+1EE13ﻕU+FED5ᖡU+15A1𞸈U+1EE08𞹂U+1EE42𞸑U+1EE11𞸹U+1EE39