Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Arabic Mathematical Alphabetic Symbols›U+1EE14
𞸔

ARABIC MATHEMATICAL SHEEN

U+1EE14 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 6.1

Xem khối Arabic Mathematical Alphabetic SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𞹔U+1EE54𞺴U+1EEB4𞺔U+1EE94𞹴U+1EE74𞸖U+1EE16𞸴

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1EE14
Thập phân
126484
Khối
Arabic Mathematical Alphabetic Symbols
Range
1EE00–1EEFF
Mặt phẳng
SMP
Script
Arabic
Phiên bản Unicode
6.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9E 0xB8 0x94
UTF-16 (JS)
0xD83B 0xDE14
UTF-32
0x0001EE14
HTML decimal
𞸔
HTML hex
𞸔
CSS escape
\1EE14

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Arabic Letter
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+0634

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Cross-refs
(arabic letter sheen isolated form - FEB5)
U+1EE34
𞺶U+1EEB6
𞺖U+1EE96
𞸎U+1EE0E
𞸶U+1EE36
𐋺U+102FA
𞹮U+1EE6E
𞺮U+1EEAE
ޝU+079D
𞺉U+1EE89
𞸕U+1EE15
𞸆U+1EE06
𞺕U+1EE95
𞸘U+1EE18
𐹻U+10E7B
𞹶U+1EE76
𞸉U+1EE09
𞹵U+1EE75
ޏU+078F
𞸙U+1EE19
𞸍U+1EE0D
𞸁U+1EE01
𞺵U+1EEB5
𞹍U+1EE4D
𞸚U+1EE1A
𞺎U+1EE8E
𞺍U+1EE8D
൰U+0D70
𞺩U+1EEA9
𞹡U+1EE61
𞸵U+1EE35
𞸑U+1EE11
𞺦U+1EEA6
𞸐U+1EE10
𞹎U+1EE4E
𞺐U+1EE90
𞺁U+1EE81
ޘU+0798
𞸩U+1EE29
𞺡U+1EEA1
໓U+0ED3
𞹷U+1EE77
𞹭U+1EE6D
𐹬U+10E6C
𞸭U+1EE2D
𞹙U+1EE59
ࡄU+0844
𞺙U+1EE99
𞹰U+1EE70
𞹱U+1EE71
𞺑U+1EE91
𐋲U+102F2
𞺸U+1EEB8
𞸰U+1EE30
𞸹U+1EE39
𞹺U+1EE7A
𞸱U+1EE31
𞸡U+1EE21
𞸂U+1EE02
ŞU+015E
ᰧU+1C27
𞹻U+1EE7B
𞺆U+1EE86
𞺘U+1EE98
࠵U+0835
𞸻U+1EE3B
𞹒U+1EE52
𞺚U+1EE9A
𞺹U+1EEB9
𞺰U+1EEB0
𞹉U+1EE49
ᥘU+1958
𞺒U+1EE92
𞺂U+1EE82
𞹹U+1EE79
𞸏U+1EE0F
𞹂U+1EE42
𞹯U+1EE6F
ޟU+079F
𞸷U+1EE37
𞹑U+1EE51
𞹩U+1EE69
şU+015F
𞸛U+1EE1B
šU+0161
𞸲U+1EE32
ܚU+071A
ᰠU+1C20
ᶊU+1D8A
𞸒U+1EE12
ࡎU+084E
𐹹U+10E79
ŠU+0160
ሥU+1225

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𞺔U+1EE94𞸴U+1EE34𞹴U+1EE74𞹶U+1EE76𞺖U+1EE96𐋺U+102FAޝU+079D𞺴U+1EEB4𞹔U+1EE54𞸶U+1EE36𞺶U+1EEB6𞹎U+1EE4E𞸖U+1EE16𞹉U+1EE49𞺎U+1EE8E𞺕U+1EE95𞺑U+1EE91ࢳU+08B3ࢧU+08A7𞺙U+1EE99ڜU+069C𞹵U+1EE75𞹒U+1EE52𞹮U+1EE6EۺU+06FAޘU+0798ݜU+075C𞸲U+1EE32𞸵U+1EE35ؿU+063F𞸉U+1EE09𞹍U+1EE4D𞸱U+1EE31ؼU+063C𞸘U+1EE18𞸂U+1EE02𞺮U+1EEAEښU+069A𞹩U+1EE69𞸩U+1EE29ڛU+069B𞸙U+1EE19ࢯU+08AF𞸒U+1EE12ࣅU+08C5𞸮U+1EE2E𞹹U+1EE79چU+0686𞹛U+1EE5B𞺱U+1EEB1ܞU+071EݭU+076DݎU+074E𞺚U+1EE9A𞸎U+1EE0E𞹰U+1EE70𞸍U+1EE0D𞸛U+1EE1BﺲU+FEB2𐻇U+10EC7ؾU+063E𞹑U+1EE51𞹙U+1EE59ݞU+075EڞU+069E𞸗U+1EE17𞸹U+1EE39ݽU+077DࣆU+08C6𞺍U+1EE8D𞺩U+1EEA9𞺈U+1EE88𞺏U+1EE8F𞸚U+1EE1A𞹱U+1EE71𞹗U+1EE57ڝU+069D﮸U+FBB8ݘU+0758ڍU+068D𞺛U+1EE9B𞺉U+1EE89ﺷU+FEB7𞹂U+1EE42𞸞U+1EE1EޠU+07A0𞹡U+1EE61𞸢U+1EE22𞺭U+1EEAD𞺘U+1EE98ݰU+0770𞺗U+1EE97ﴊU+FD0A𞸏U+1EE0FﺵU+FEB5ޟU+079FޕU+0795𞺹U+1EEB9𐹻U+10E7B