Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Arabic Mathematical Alphabetic Symbols›U+1EE34
𞸴

ARABIC MATHEMATICAL INITIAL SHEEN

U+1EE34 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 6.1

Xem khối Arabic Mathematical Alphabetic SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𞹔U+1EE54𞺴U+1EEB4𞸔U+1EE14𞸶U+1EE36𞺔U+1EE94𞺶

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1EE34
Thập phân
126516
Khối
Arabic Mathematical Alphabetic Symbols
Range
1EE00–1EEFF
Mặt phẳng
SMP
Script
Arabic
Phiên bản Unicode
6.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9E 0xB8 0xB4
UTF-16 (JS)
0xD83B 0xDE34
UTF-32
0x0001EE34
HTML decimal
𞸴
HTML hex
𞸴
CSS escape
\1EE34

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Arabic Letter
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+0634

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Cross-refs
(arabic letter sheen initial form - FEB7)
U+1EEB6
𐋺U+102FA
𞹴U+1EE74
𐹻U+10E7B
ޝU+079D
𞸖U+1EE16
𞺖U+1EE96
ࡄU+0844
𞺮U+1EEAE
𞸵U+1EE35
𞹶U+1EE76
ޘU+0798
𐹬U+10E6C
𞸮U+1EE2E
𞹮U+1EE6E
ޏU+078F
𞺦U+1EEA6
𞸎U+1EE0E
𞸘U+1EE18
൰U+0D70
𞸢U+1EE22
𞹍U+1EE4D
𞺸U+1EEB8
࠵U+0835
𞸙U+1EE19
𞹎U+1EE4E
ޟU+079F
ܚU+071A
𞸷U+1EE37
𞸆U+1EE06
ᰧU+1C27
𞺎U+1EE8E
𞸹U+1EE39
𞸱U+1EE31
࠴U+0834
𞺉U+1EE89
𞸚U+1EE1A
𞺩U+1EEA9
𞸭U+1EE2D
໓U+0ED3
𞺕U+1EE95
𞺙U+1EE99
𞸡U+1EE21
𞺵U+1EEB5
𞹙U+1EE59
𐹹U+10E79
ᰠU+1C20
𐋲U+102F2
𞹑U+1EE51
𞸩U+1EE29
שׁU+FB2A
𞸕U+1EE15
࠶U+0836
𞺑U+1EE91
ᥘU+1958
𞺹U+1EEB9
𞹷U+1EE77
𞸉U+1EE09
שׂU+FB2B
𞹱U+1EE71
𞺍U+1EE8D
𞸑U+1EE11
῟U+1FDF
ࡑU+0851
𞺚U+1EE9A
ຽU+0EBD
῏U+1FCF
𞹵U+1EE75
𞹉U+1EE49
ŞU+015E
𞸻U+1EE3B
שU+05E9
ᶊU+1D8A
ṧU+1E67
𞺁U+1EE81
ࠌU+080C
ⱋU+2C4B
ޞU+079E
ݎU+074E
ᔜU+151C
ⰱU+2C31
𞺡U+1EEA1
ࡎU+084E
𞹭U+1EE6D
ތU+078C
ᓥU+14E5
𞺘U+1EE98
şU+015F
𞸍U+1EE0D
ᖣU+15A3
𞺰U+1EEB0
ʂU+0282
𞺂U+1EE82
𞹨U+1EE68

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𞺔U+1EE94𞹔U+1EE54𞸔U+1EE14𞺴U+1EEB4𞹴U+1EE74𞺎U+1EE8E𞺖U+1EE96𞹶U+1EE76ޝU+079D𞹎U+1EE4E𞺑U+1EE91𞸶U+1EE36𞹉U+1EE49𞸱U+1EE31𞺮U+1EEAE𞺙U+1EE99𞹮U+1EE6E𞺶U+1EEB6𞸹U+1EE39ۺU+06FA𞹑U+1EE51𞹹U+1EE79𐋺U+102FA𞸮U+1EE2E𞸎U+1EE0E𞹾U+1EE7E𞸂U+1EE02𞸞U+1EE1EﺵU+FEB5𞹍U+1EE4DشU+0634𞸢U+1EE22𞹱U+1EE71𞸘U+1EE18ﺷU+FEB7𞹗U+1EE57𞸖U+1EE16ﺲU+FEB2ﴊU+FD0A𞸩U+1EE29𞸙U+1EE19ﺶU+FEB6ޕU+0795ښU+069A𞹩U+1EE69𞸭U+1EE2DڜU+069C𞹵U+1EE75𞸛U+1EE1BچU+0686𞺹U+1EEB9𞸍U+1EE0D𞸷U+1EE37𞺱U+1EEB1𞸲U+1EE32𞺉U+1EE89ﴮU+FD2E𞺕U+1EE95ﴉU+FD09ޛU+079B𞸵U+1EE35𞹯U+1EE6F𞹙U+1EE59𞹡U+1EE61ﵩU+FD69𞺩U+1EEA9ޠU+07A0𞸏U+1EE0F𞺛U+1EE9BޟU+079F𞺈U+1EE88ޏU+078FؼU+063C𞸑U+1EE11𞸗U+1EE17سU+0633𞺏U+1EE8F𞺚U+1EE9AﳾU+FCFEޘU+0798𞸯U+1EE2FﵨU+FD68𞺐U+1EE90𞸉U+1EE09ݽU+077D𞺌U+1EE8CშU+10E8𞺇U+1EE87ݜU+075C𞹏U+1EE4FؿU+063FތU+078C𞹲U+1EE72ﵧU+FD67𐴐U+10D10𞹷U+1EE77ۿU+06FF𞹛U+1EE5B𞹂U+1EE42