Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Arabic Mathematical Alphabetic Symbols›U+1EEA1
𞺡

ARABIC MATHEMATICAL DOUBLE-STRUCK BEH

U+1EEA1 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 6.1

Xem khối Arabic Mathematical Alphabetic SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𞸁U+1EE01𞸡U+1EE21𞺁U+1EE81𞹡U+1EE61𞺰U+1EEB0𞺩

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1EEA1
Thập phân
126625
Khối
Arabic Mathematical Alphabetic Symbols
Range
1EE00–1EEFF
Mặt phẳng
SMP
Script
Arabic
Phiên bản Unicode
6.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9E 0xBA 0xA1
UTF-16 (JS)
0xD83B 0xDEA1
UTF-32
0x0001EEA1
HTML decimal
𞺡
HTML hex
𞺡
CSS escape
\1EEA1

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Arabic Letter
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+0628

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+1EEA9
𞺦U+1EEA6
𞸩U+1EE29
𞺵U+1EEB5
𞸉U+1EE09
𞺺U+1EEBA
𞺸U+1EEB8
𞸐U+1EE10
𞸆U+1EE06
𞺉U+1EE89
𞹭U+1EE6D
𞸍U+1EE0D
𞺨U+1EEA8
𞸘U+1EE18
𞺕U+1EE95
𞹷U+1EE77
𞺶U+1EEB6
𞺷U+1EEB7
𞺴U+1EEB4
𞹍U+1EE4D
𞹩U+1EE69
𞸜U+1EE1C
𞹵U+1EE75
𞸚U+1EE1A
𞺲U+1EEB2
𞸰U+1EE30
𞸭U+1EE2D
𞺭U+1EEAD
𞺢U+1EEA2
𞸕U+1EE15
𞸷U+1EE37
𞸙U+1EE19
𞺮U+1EEAE
𞹰U+1EE70
𞺻U+1EEBB
𞺧U+1EEA7
ޞU+079E
𞺍U+1EE8D
𞺗U+1EE97
𞸈U+1EE08
𞸹U+1EE39
𞹙U+1EE59
𞸖U+1EE16
𞺐U+1EE90
𞹔U+1EE54
𞺹U+1EEB9
𞹺U+1EE7A
𞸎U+1EE0E
𞸗U+1EE17
𞹉U+1EE49
𞸔U+1EE14
𞺂U+1EE82
𞹢U+1EE62
𞺘U+1EE98
𞸑U+1EE11
𞸛U+1EE1B
𞸻U+1EE3B
𞹂U+1EE42
𞸂U+1EE02
𞹻U+1EE7B
ᖣU+15A3
𞺛U+1EE9B
𞸱U+1EE31
༦U+0F26
𞹱U+1EE71
𞹨U+1EE68
𞸒U+1EE12
𞺖U+1EE96
ฃU+0E03
𞹴U+1EE74
𞹹U+1EE79
𞸵U+1EE35
𞺒U+1EE92
𐋲U+102F2
𞺚U+1EE9A
𞹬U+1EE6C
𞹮U+1EE6E
ᤰU+1930
𞸲U+1EE32
𞹒U+1EE52
࠶U+0836
ṳU+1E73
ᓘU+14D8
ᡣU+1863
𞺑U+1EE91
𞺔U+1EE94
𞺙U+1EE99
𐹨U+10E68
𞸢U+1EE22
໓U+0ED3
𞹗U+1EE57
𞸝U+1EE1D
𞸶U+1EE36
𞹑U+1EE51

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𞺁U+1EE81𞺕U+1EE95𞺭U+1EEAD𞹡U+1EE61𞹍U+1EE4D𞺹U+1EEB9𞸁U+1EE01𞺧U+1EEA7𞸍U+1EE0D𞸘U+1EE18𞺩U+1EEA9𞺔U+1EE94𞸗U+1EE17𞺰U+1EEB0𞸜U+1EE1C𞸭U+1EE2D𞺈U+1EE88𞺗U+1EE97𞹙U+1EE59𞺉U+1EE89𞸉U+1EE09𞺷U+1EEB7𞺣U+1EEA3𞺍U+1EE8D𞹗U+1EE57𞺖U+1EE96𞺸U+1EEB8𞺻U+1EEBB𞺛U+1EE9B𞺙U+1EE99𞸞U+1EE1E𞹎U+1EE4E𞺵U+1EEB5𞸕U+1EE15𞸒U+1EE12𞹺U+1EE7A𞺂U+1EE82𞺺U+1EEBA𞺦U+1EEA6𞸂U+1EE02𞺢U+1EEA2ꛊU+A6CA𞸹U+1EE39𞸷U+1EE37𞹭U+1EE6D𞸢U+1EE22𞸛U+1EE1B𞸰U+1EE30𞺱U+1EEB1𞸩U+1EE29𞹉U+1EE49𞺨U+1EEA8𞸙U+1EE19𞺇U+1EE87𞺮U+1EEAE𞹛U+1EE5B𞸱U+1EE31𞸈U+1EE08𞹔U+1EE54𞸔U+1EE14𞺎U+1EE8E༦U+0F26𞹢U+1EE62𞸆U+1EE06𞸮U+1EE2E𞺶U+1EEB6𞺘U+1EE98𞹵U+1EE75𞹰U+1EE70𞹑U+1EE51𞺑U+1EE91𞹂U+1EE42𞹱U+1EE71𞸚U+1EE1A𞸵U+1EE35𞺌U+1EE8C𞸴U+1EE34𞹹U+1EE79𞺐U+1EE90𞹶U+1EE76𞺚U+1EE9A𞺴U+1EEB4𞸖U+1EE16𞺏U+1EE8F𞸻U+1EE3B𞸡U+1EE21𞸶U+1EE36𞸏U+1EE0F𞹒U+1EE52𞸐U+1EE10𞺳U+1EEB3𞸎U+1EE0E𞹇U+1EE47𞸯U+1EE2F𐹻U+10E7BޠU+07A0𞹮U+1EE6E𞹴U+1EE74𞹷U+1EE77