Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Arabic Mathematical Alphabetic Symbols›U+1EE30
𞸰

ARABIC MATHEMATICAL INITIAL FEH

U+1EE30 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 6.1

Xem khối Arabic Mathematical Alphabetic SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𞸐U+1EE10𞺐U+1EE90𞹰U+1EE70𞺰U+1EEB0𞸞U+1EE1E𞸒

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1EE30
Thập phân
126512
Khối
Arabic Mathematical Alphabetic Symbols
Range
1EE00–1EEFF
Mặt phẳng
SMP
Script
Arabic
Phiên bản Unicode
6.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9E 0xB8 0xB0
UTF-16 (JS)
0xD83B 0xDE30
UTF-32
0x0001EE30
HTML decimal
𞸰
HTML hex
𞸰
CSS escape
\1EE30

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Arabic Letter
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+0641

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Cross-refs
(arabic letter feh initial form - FED3)
U+1EE12
𞺒U+1EE92
𞸲U+1EE32
𞹒U+1EE52
𞺲U+1EEB2
𞸟U+1EE1F
𞹾U+1EE7E
𞹲U+1EE72
𞸅U+1EE05
ޥU+07A5
𞺕U+1EE95
ᕥU+1565
𞸍U+1EE0D
ᓅU+14C5
𞺥U+1EEA5
𞺂U+1EE82
𞸻U+1EE3B
ܦU+0726
𞹟U+1EE5F
𞺛U+1EE9B
𞺘U+1EE98
𞸙U+1EE19
𞹭U+1EE6D
𞺍U+1EE8D
𞸕U+1EE15
𐋤U+102E4
ވU+0788
𞸂U+1EE02
𞸚U+1EE1A
𞺆U+1EE86
𞸢U+1EE22
פֿU+FB4E
꣗U+A8D7
𞺭U+1EEAD
𞺦U+1EEA6
ꫂU+AAC2
𞸁U+1EE01
𞺸U+1EEB8
ⳋU+2CCB
𞹍U+1EE4D
𞸘U+1EE18
𞸛U+1EE1B
𞹷U+1EE77
𞹱U+1EE71
𞺡U+1EEA1
𞺁U+1EE81
𞺚U+1EE9A
𞹵U+1EE75
𞺉U+1EE89
𞸆U+1EE06
𞹤U+1EE64
𞺖U+1EE96
𞹻U+1EE7B
𞸈U+1EE08
ꢟU+A89F
𞹂U+1EE42
𞺗U+1EE97
𞸉U+1EE09
𞸱U+1EE31
𞹔U+1EE54
𞹛U+1EE5B
𐋲U+102F2
𞸑U+1EE11
𞸗U+1EE17
𞺙U+1EE99
᥌U+194C
𞹢U+1EE62
𞺻U+1EEBB
𞸝U+1EE1D
𞸷U+1EE37
𞹙U+1EE59
𞹗U+1EE57
ᱽU+1C7D
𞸩U+1EE29
ᤰU+1930
𞹺U+1EE7A
𞸊U+1EE0A
𞺵U+1EEB5
ϱU+03F1
𞺑U+1EE91
ޱU+07B1
ᖣU+15A3
,U+FF0C
𞺺U+1EEBA
𞹡U+1EE61
ฃU+0E03
𞸔U+1EE14
𞹑U+1EE51
᪂U+1A82
ᕟU+155F
𞹯U+1EE6F
𞺌U+1EE8C
᪉U+1A89
῏U+1FCF

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𞸐U+1EE10𞺐U+1EE90𞺰U+1EEB0𞹰U+1EE70𞸞U+1EE1E𞸂U+1EE02𞹾U+1EE7E𞺘U+1EE98𞸚U+1EE1A𞹗U+1EE57𞸘U+1EE18𞹭U+1EE6D𞹻U+1EE7B𞹡U+1EE61𞸗U+1EE17𞸻U+1EE3B𞹲U+1EE72𞹛U+1EE5B𞺛U+1EE9B𞸩U+1EE29𞸆U+1EE06ݠU+0760ࢥU+08A5𞸭U+1EE2D𞺁U+1EE81𞸲U+1EE32𞸡U+1EE21𞸹U+1EE39𞺇U+1EE87𞸷U+1EE37𞹍U+1EE4DﰮU+FC2E𞺕U+1EE95𞸵U+1EE35𞹙U+1EE59𞸉U+1EE09𞹺U+1EE7A𞸛U+1EE1BࢻU+08BB𞺗U+1EE97𞸮U+1EE2EࢍU+088D𞸒U+1EE12ﻒU+FED2𞺙U+1EE99ࢤU+08A4𞸍U+1EE0D𞺂U+1EE82𞹩U+1EE69ﰭU+FC2DࢵU+08B5ݡU+0761ۿU+06FF𞺒U+1EE92ࢷU+08B7𞸜U+1EE1CݵU+0775𞺚U+1EE9A𞺻U+1EEBB𞸱U+1EE31ؼU+063C𞺑U+1EE91𞸢U+1EE22𞸙U+1EE19ﻑU+FED1ﻔU+FED4𞺈U+1EE88𞹹U+1EE79ﻓU+FED3࠶U+0836𞺸U+1EEB8ڋU+068BڢU+06A2ݾU+077EﳀU+FCC0𞺶U+1EEB6𞺢U+1EEA2𞺳U+1EEB3فU+0641𞺷U+1EEB7ݚU+075A𞺍U+1EE8DࢊU+088AﱼU+FC7C𞸁U+1EE01𞹔U+1EE54ﭴU+FB74𞸶U+1EE36𞺉U+1EE89𞺲U+1EEB2ݽU+077D𞸃U+1EE03𞹎U+1EE4E𞹉U+1EE49ﮪU+FBAA𞺎U+1EE8EۼU+06FC𞺦U+1EEA6𞸕U+1EE15