Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Arabic Mathematical Alphabetic Symbols›U+1EE29
𞸩

ARABIC MATHEMATICAL INITIAL YEH

U+1EE29 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 6.1

Xem khối Arabic Mathematical Alphabetic SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𞸉U+1EE09𞹩U+1EE69𞺩U+1EEA9𞸡U+1EE21𞺉U+1EE89𞹉

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1EE29
Thập phân
126505
Khối
Arabic Mathematical Alphabetic Symbols
Range
1EE00–1EEFF
Mặt phẳng
SMP
Script
Arabic
Phiên bản Unicode
6.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9E 0xB8 0xA9
UTF-16 (JS)
0xD83B 0xDE29
UTF-32
0x0001EE29
HTML decimal
𞸩
HTML hex
𞸩
CSS escape
\1EE29

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Arabic Letter
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+064A

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Cross-refs
(arabic letter yeh initial form - FEF3)
U+1EE49
𞺡U+1EEA1
ṳU+1E73
𞸁U+1EE01
𞸵U+1EE35
ᡣU+1863
𞺕U+1EE95
𞹡U+1EE61
𞹵U+1EE75
𞸘U+1EE18
ᡴU+1874
𞺁U+1EE81
𞸕U+1EE15
𞸶U+1EE36
ṲU+1E72
࠵U+0835
࠴U+0834
𞸆U+1EE06
𞹭U+1EE6D
𞹴U+1EE74
𞹒U+1EE52
𞸭U+1EE2D
𞸲U+1EE32
𞸖U+1EE16
𞹔U+1EE54
𞸐U+1EE10
𞺦U+1EEA6
𞺵U+1EEB5
𞹶U+1EE76
𞹰U+1EE70
𞹢U+1EE62
𞹲U+1EE72
𞸔U+1EE14
𞺸U+1EEB8
𞺖U+1EE96
ฃU+0E03
ᓙU+14D9
𞸍U+1EE0D
𞺴U+1EEB4
𞸒U+1EE12
𞹮U+1EE6E
𞸰U+1EE30
𞸎U+1EE0E
𞸜U+1EE1C
༦U+0F26
𞹬U+1EE6C
𞺶U+1EEB6
𞹯U+1EE6F
𞹷U+1EE77
𐹹U+10E79
ᥘU+1958
𞸫U+1EE2B
𞸴U+1EE34
῟U+1FDF
𞺰U+1EEB0
ూU+0C42
𞹍U+1EE4D
𞸈U+1EE08
ࠊU+080A
࠳U+0833
ᓤU+14E4
ɥU+0265
𞺲U+1EEB2
𞸂U+1EE02
ޞU+079E
𞹻U+1EE7B
𞸻U+1EE3B
ᰧU+1C27
𞺐U+1EE90
ÿU+00FF
ԓU+0513
𞺒U+1EE92
צּU+FB46
ሃU+1203
῏U+1FCF
ᑟU+145F
𞹋U+1EE4B
𞸌U+1EE0C
𞹨U+1EE68
ܯU+072F
𐋳U+102F3
𞺍U+1EE8D
𞸯U+1EE2F
ᑒU+1452
ӵU+04F5
࠶U+0836
𞸊U+1EE0A
ᥳU+1973
ᶣU+1DA3
𞸷U+1EE37
𞺂U+1EE82
𞺔U+1EE94
ຯU+0EAF
𞹺U+1EE7A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𞸉U+1EE09𞹉U+1EE49𞺉U+1EE89𞹩U+1EE69𞺕U+1EE95𞸵U+1EE35𞺩U+1EEA9𞸰U+1EE30𞺰U+1EEB0𞸆U+1EE06𞸂U+1EE02𞹡U+1EE61𞹭U+1EE6D𞸐U+1EE10𞺘U+1EE98𞹗U+1EE57𞸡U+1EE21𞺒U+1EE92𞸘U+1EE18ܞU+071E𞸚U+1EE1A𞹵U+1EE75𞺐U+1EE90𞹍U+1EE4D𞸲U+1EE32𞺔U+1EE94ࢍU+088DؾU+063E𞸭U+1EE2D𞸍U+1EE0D𞸒U+1EE12𞺁U+1EE81𞺑U+1EE91𞹴U+1EE74𞹎U+1EE4E𞺎U+1EE8E𞹺U+1EE7A𞺶U+1EEB6ؼU+063C𞸞U+1EE1E𐻇U+10EC7𞹔U+1EE54𞺵U+1EEB5𞸶U+1EE36𞺛U+1EE9B𞹱U+1EE71𞺚U+1EE9A𞸮U+1EE2E𞺖U+1EE96ޝU+079D𞸴U+1EE34𞹰U+1EE70𞹒U+1EE52𞹻U+1EE7B𞺇U+1EE87ݱU+0771𐻅U+10EC5ࢺU+08BA𞺦U+1EEA6ﮮU+FBAE𞺙U+1EE99ݺU+077AﱕU+FC55𞺈U+1EE88𞺲U+1EEB2𐋺U+102FAࣉU+08C9𞹾U+1EE7E𞸔U+1EE14ﭲU+FB72𞺷U+1EEB7𞺗U+1EE97ᓥU+14E5𞸹U+1EE39𞹲U+1EE72𞺳U+1EEB3ࢩU+08A9𞸗U+1EE17ࢨU+08A8ݵU+0775𞺹U+1EEB9𞸕U+1EE15𞹮U+1EE6E𞸻U+1EE3BؿU+063FﻴU+FEF4࠶U+0836ڋU+068B𞺏U+1EE8F𞺂U+1EE82ݷU+0777𞸷U+1EE37𞺻U+1EEBBﯛU+FBDB𞸢U+1EE22𞹛U+1EE5B𞹹U+1EE79𞸏U+1EE0F𞺍U+1EE8D