Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Gurmukhi›U+0A2F
ਯ

GURMUKHI LETTER YA

U+0A2F · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GurmukhiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ਖU+0A16ਥU+0A25ਪU+0A2AਦU+0A26ੲU+0A72य़U+095F

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0A2F
Thập phân
2607
Khối
Gurmukhi
Range
0A00–0A7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Gurmukhi
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA8 0xAF
UTF-16 (JS)
0x0A2F
UTF-32
0x00000A2F
HTML decimal
ਯ
HTML hex
ਯ
CSS escape
\0A2F

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
यU+092F
ਘU+0A18
ਞU+0A1E
झU+091D
ਖ਼U+0A59
ਬU+0A2C
ਜU+0A1C
ਧU+0A27
ॼU+097C
ॺU+097A
ਝU+0A1D
ञU+091E
ਗU+0A17
ㆮU+31AE
ᬫU+1B2B
ᢋU+188B
ꞞU+A79E
ਜ਼U+0A5B
ਢU+0A22
ꠡU+A821
ᡓU+1853
ऩU+0929
ꠔU+A814
छU+091B
ঘU+0998
ਸU+0A38
ꞟU+A79F
ਗ਼U+0A5A
ਭU+0A2D
ਵU+0A35
ज़U+095B
ख़U+0959
ཅU+0F45
ऱU+0931
ꠟU+A81F
અU+0A85
ႯU+10AF
ᡜU+185C
जU+091C
भU+092D
ॠU+0960
ਟU+0A1F
ॻU+097B
ॸU+0978
ꣂU+A8C2
ꠄU+A804
শU+09B6
ਸ਼U+0A36
ꠉU+A809
লU+09B2
𐆉U+10189
ग़U+095A
ᢖU+1896
ⳢU+2CE2
रU+0930
ਫU+0A2B
ચU+0A9A
᱓U+1C53
ਏU+0A0F
ॾU+097E
ੜU+0A5C
ꯙU+ABD9
धU+0927
सU+0938
ਰU+0A30
ඩU+0DA9
ऍU+090D
ꠊU+A80A
चU+091A
ਣU+0A23
शU+0936
ॶU+0976
फ़U+095E
যU+09AF
੫U+0A6B
হU+09B9
ꠎU+A80E
णU+0923
डU+0921
জU+099C
ଅU+0B05
घU+0918
ॹU+0979
ඳU+0DB3
इU+0907
ឧU+17A7
ॳU+0973
ऋU+090B
ᬱU+1B31
तU+0924
ঋU+098B
ឍU+178D
ฌU+0E0C

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ਅU+0A05ਬU+0A2CਸU+0A38ਊU+0A0Aਗ਼U+0A5AਉU+0A09ਦU+0A26ਢU+0A22ਧU+0A27ਜU+0A1CਖU+0A16ੜU+0A5CਇU+0A07ੳU+0A73ਪU+0A2AੲU+0A72ਵU+0A35ਘU+0A18ਕU+0A15ਰU+0A30ਆU+0A06ਖ਼U+0A59ਏU+0A0FୟU+0B5FਛU+0A1BਟU+0A1FਫU+0A2BਗU+0A17ਣU+0A23ॺU+097Aਫ਼U+0A5EਝU+0A1DਓU+0A13ਚU+0A1AభU+0C2DਈU+0A08ᆎU+118EयU+092FപU+0D2AઍU+0A8Dਲ਼U+0A33ਤU+0A24ഥU+0D25યU+0AAFয়U+09DFపU+0C2AਥU+0A25ଯU+0B2FఅU+0C05ຢU+0EA2ሉU+1209આU+0A86લU+0AB2ඇU+0D87ॷU+0977ମU+0B2EਞU+0A1EਭU+0A2Dਜ਼U+0A5BॶU+0976અU+0A85ᆄU+1184य़U+095FஊU+0B8AᡌU+184CఱU+0C31ഘU+0D18యU+0C2FযU+09AFଔU+0B14ඩU+0DA9ளU+0BB3ਸ਼U+0A36ਡU+0A21ਨU+0A28ሂU+1202ঊU+098AడU+0C21ᡓU+1853ਐU+0A10ゃU+3083ಪU+0CAAગU+0A97ㆋU+318B੫U+0A6BફU+0AABధU+0C27બU+0AACଶU+0B36ᡵU+1875ꢩU+A8A9ಢU+0CA2ఞU+0C1EଅU+0B05জU+099CନU+0B28ᆦU+11A6ഫU+0D2BやU+3084