Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Kannada›U+0CDE
ೞ

KANNADA LETTER FA

U+0CDE · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Bí danh: KANNADA LETTER LLLA

Xem khối KannadaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ఴU+0C34ఱU+0C31ꢘU+A898છU+0A9BಱU+0CB1ᳩ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0CDE
Thập phân
3294
Khối
Kannada
Range
0C80–0CFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Kannada
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB3 0x9E
UTF-16 (JS)
0x0CDE
UTF-32
0x00000CDE
HTML decimal
ೞ
HTML hex
ೞ
CSS escape
\0CDE

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Chính thức
KANNADA LETTER LLLA
Bình luận
obsolete historic letter · name is a mistake for LLLA
U+1CE9
ಆU+0C86
꣸U+A8F8
ഋU+0D0B
ᨭU+1A2D
ಐU+0C90
ಟU+0C9F
ᨳU+1A33
తU+0C24
ꮼU+ABBC
᪗U+1A97
ඔU+0D94
ಣU+0CA3
ಎU+0C8E
ಋU+0C8B
ꢖU+A896
ఆU+0C06
ᏬU+13EC
ಬU+0CAC
ඨU+0DA8
ඩU+0DA9
ඌU+0D8C
꩕U+AA55
ಅU+0C85
టU+0C1F
ಏU+0C8F
೪U+0CEA
బU+0C2C
ᨺU+1A3A
ඪU+0DAA
ඞU+0D9E
ධU+0DB0
ಳU+0CB3
ఉU+0C09
అU+0C05
ꢙU+A899
యU+0C2F
డU+0C21
එU+0D91
ꢤU+A8A4
ᧅU+19C5
ఇU+0C07
ඛU+0D9B
ణU+0C23
ಚU+0C9A
ಡU+0CA1
ᨰU+1A30
ᦏU+198F
ఐU+0C10
ಥU+0CA5
ಶU+0CB6
ᰡU+1C21
ඟU+0D9F
ಒU+0C92
ඡU+0DA1
ඝU+0D9D
චU+0DA0
ᦪU+19AA
ʚU+029A
ꞝU+A79D
ꢰU+A8B0
᪖U+1A96
ಓU+0C93
ᨫU+1A2B
ఎU+0C0E
ఓU+0C13
𑇱U+111F1
හU+0DC4
ஹU+0BB9
ಯU+0CAF
ဃU+1003
ꢗU+A897
ඬU+0DAC
ꢼU+A8BC
ᨥU+1A25
ꮿU+ABBF
ഊU+0D0A
ೖU+0CD6
ഈU+0D08
ళU+0C33
ಹU+0CB9
ధU+0C27
ಛU+0C9B
ඖU+0D96
ඓU+0D93
ಧU+0CA7
ᨦU+1A26
බU+0DB6
ညU+100A
ඳU+0DB3
ᬨU+1B28
ᦗU+1997
చU+0C1A
ఢU+0C22

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ఴU+0C34ಟU+0C9FఖU+0C16ꢙU+A899ಥU+0CA5ಕU+0C95ങU+0D19லU+0BB2ഋU+0D0B꧔U+A9D4ಆU+0C86ഫU+0D2BഓU+0D13ꢥU+A8A5ಗU+0C97೪U+0CEAజU+0C1CഔU+0D14ஞU+0B9EಅU+0C85అU+0C05꣑U+A8D1ഺU+0D3AອU+0EADಪU+0CAAఐU+0C10ഌU+0D0C౯U+0C6FഩU+0D29ᰅU+1C05एU+090FஎU+0B8EಔU+0C94ಢU+0CA2ಝU+0C9D᧿U+19FFனU+0BA9ಳU+0CB3ꢾU+A8BE௯U+0BEFఌU+0C0CলU+09B2ಹU+0CB9ꝯU+A76FୠU+0B60ꦕU+A995ੲU+0A72᧮U+19EE꧙U+A9D9ಒU+0C92ଋU+0B0BಏU+0C8FਟU+0A1FਛU+0A1B𑇤U+111E4ರU+0CB0൏U+0D4FಿU+0CBFꩿU+AA7FᕗU+1557ဍU+100D၅U+1045ꦆU+A986௬U+0BECಲU+0CB2क़U+0958ളU+0D33ඐU+0D90ఎU+0C0E꣙U+A8D9ᦋU+198BஏU+0B8FᏭU+13EDഘU+0D18ऩU+0929६U+096CᱽU+1C7DಱU+0CB1ఱU+0C31థU+0C25උU+0D8BᣓU+18D3෪U+0DEAଗU+0B17ညU+100AడU+0C21୯U+0B6F៧U+17E7ਇU+0A07ሬU+122CഒU+0D12ഖU+0D16ఝU+0C1DꤞU+A91EឭU+17ADளU+0BB3᧡U+19E1ୱU+0B71ପU+0B2A