Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Gujarati›U+0A8D
ઍ

GUJARATI VOWEL CANDRA E

U+0A8D · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GujaratiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

એU+0A8FઐU+0A90અU+0A85ઔU+0A94ઓU+0A93ઑU+0A91

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0A8D
Thập phân
2701
Khối
Gujarati
Range
0A80–0AFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Gujarati
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xAA 0x8D
UTF-16 (JS)
0x0A8D
UTF-32
0x00000A8D
HTML decimal
ઍ
HTML hex
ઍ
CSS escape
\0A8D

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
આU+0A86
ચU+0A9A
ઞU+0A9E
સU+0AB8
ऄU+0904
ଔU+0B14
ਔU+0A14
ऒU+0912
ऍU+090D
ᦚU+199A
યU+0AAF
ꢗU+A897
ਘU+0A18
ඡU+0DA1
ਐU+0A10
ឳU+17B3
ᬊU+1B0A
ॶU+0976
થU+0AA5
ឨU+17A8
औU+0914
ऑU+0911
ॲU+0972
ਏU+0A0F
ᤓU+1913
ឧU+17A7
ᦳU+19B3
նU+0576
ឌU+178C
શU+0AB6
ঞU+099E
ꩂU+AA42
छU+091B
ឱU+17B1
᱓U+1C53
ɚU+025A
ઊU+0A8A
બU+0AAC
৶U+09F6
ඵU+0DB5
ऐU+0910
ᦁU+1981
ឩU+17A9
ಖU+0C96
ૡU+0AE1
ॵU+0975
ঈU+0988
ઇU+0A87
ఞU+0C1E
𑇱U+111F1
ఇU+0C07
ౣU+0C63
ꣂU+A8C2
එU+0D91
ᦊU+198A
௸U+0BF8
ᬱU+1B31
अU+0905
ᥑU+1951
ꢣU+A8A3
ધU+0AA7
ओU+0913
ঽU+09BD
ꩆU+AA46
ೡU+0CE1
ꨑU+AA11
ખU+0A96
ಌU+0C8C
ଆU+0B06
ᩀU+1A40
ऊU+090A
ಶU+0CB6
অU+0985
ਖU+0A16
ꞞU+A79E
ᱣU+1C63
ᖐU+1590
ѯU+046F
ইU+0987
उU+0909
ઢU+0AA2
ৡU+09E1
੩U+0A69
ਭU+0A2D
ಇU+0C87
ᤆU+1906
ѮU+046E
ꦋU+A98B
᪘U+1A98
ꮼU+ABBC
ஆU+0B86
ඳU+0DB3
ꣾU+A8FE

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

એU+0A8FઑU+0A91ऍU+090DલU+0AB2ૠU+0AE0અU+0A85ઔU+0A94ઇU+0A87ਆU+0A06ગU+0A97ऑU+0911ਏU+0A0FఅU+0C05ௌU+0BCCબU+0AACఌU+0C0CਛU+0A1BઆU+0A86ਊU+0A0AઞU+0A9EਣU+0A23ॲU+0972ઓU+0A93ଔU+0B14ॶU+0976ફU+0AABષU+0AB7ꦕU+A995ભU+0AADણU+0AA3ꢬU+A8ACልU+120DऄU+0904ਅU+0A05উU+0989ਉU+0A09ઘU+0A98ਘU+0A18ഐU+0D10ऒU+0912ખU+0A96ॸU+0978ඇU+0D87ኤU+12A4ெU+0BC6ੳU+0A73ਇU+0A07ኡU+12A1ঊU+098AओU+0913ਤU+0A24अU+0905इU+0907ꢪU+A8AAఏU+0C0FৈU+09C8ꦆU+A986ᮉU+1B89ਦU+0A26ਰU+0A30ੜU+0A5CরU+09B0ᢋU+188BਗU+0A17एU+090FฦU+0E26ਸU+0A38෪U+0DEAఱU+0C31ꢩU+A8A9ઋU+0A8BᮆU+1B86ഏU+0D0FਜU+0A1CਯU+0A2FોU+0ACBયU+0AAFয়U+09DFආU+0D86ᬟU+1B1FአU+12A0ꦢU+A9A2ꠍU+A80DఫU+0C2BऎU+090EሉU+1209ඩU+0DA9ईU+0908ॾU+097EꠁU+A801ꢘU+A898ঘU+0998ਗ਼U+0A5AঅU+0985ளU+0BB3ਐU+0A10ꠝU+A81DꢊU+A88AꦩU+A9A9