Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Linear A›U+10709
𐜉

LINEAR A SIGN A608

U+10709 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 7.0

Xem khối Linear AXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𐜊U+1070A𐜒U+10712ፇU+1347ኘU+1298ዯU+12EF𖨸U+16A38

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10709
Thập phân
67337
Khối
Linear A
Range
10600–1077F
Mặt phẳng
SMP
Script
Linear_A
Phiên bản Unicode
7.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x90 0x9C 0x89
UTF-16 (JS)
0xD801 0xDF09
UTF-32
0x00010709
HTML decimal
𐜉
HTML hex
𐜉
CSS escape
\10709

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bình luận
10656 a302, 10606 ab007
ⶍU+2D8D
ዪU+12EA
ᎇU+1387
ቕU+1255
ⶖU+2D96
ዷU+12F7
ኙU+1299
ኽU+12BD
ꬉU+AB09
ኑU+1291
ᢔU+1894
𐛂U+106C2
ꬍU+AB0D
ፏU+134F
ጟU+131F
ጒU+1312
ⷉU+2DC9
ⶀU+2D80
ⶔU+2D94
ሻU+123B
ኼU+12BC
𖤆U+16906
ኛU+129B
ጕU+1315
ⶓU+2D93
ᡩU+1869
ꬁU+AB01
ኆU+1286
ኧU+12A7
ⶑU+2D91
ጞU+131E
𐚝U+1069D
ኖU+1296
ኞU+129E
ኴU+12B4
ጿU+133F
ዃU+12C3
ጎU+130E
ꬩU+AB29
ᡢU+1862
ꛀU+A6C0
ꖙU+A599
𐜍U+1070D
ጘU+1318
ኻU+12BB
እU+12A5
ⷍU+2DCD
ⶦU+2DA6
𐘕U+10615
ꫮU+AAEE
ዄU+12C4
ፉU+1349
ৗU+09D7
ጧU+1327
ዂU+12C2
𐘫U+1062B
ፆU+1346
፻U+137B
ዹU+12F9
𖤔U+16914
ጙU+1319
ⶄU+2D84
ዱU+12F1
ꬋU+AB0B
ሾU+123E
ⶃU+2D83
ዩU+12E9
ኳU+12B3
ፋU+134B
ኸU+12B8
ዿU+12FF
ኣU+12A3
ጀU+1300
ⶌU+2D8C
፸U+1378
ᡋU+184B
𖨛U+16A1B
ⶣU+2DA3
𐘋U+1060B
𐛋U+106CB
ኍU+128D
፫U+136B
ⶕU+2D95
ኾU+12BE
ߟU+07DF
ሳU+1233
ⷎU+2DCE
ጷU+1337
⯲U+2BF2
ፖU+1356
ⷋU+2DCB
ቅU+1245
፳U+1373

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𐜒U+10712𐝧U+10767𐛁U+106C1𐛵U+106F5𐛊U+106CA𐛿U+106FF𐛈U+106C8𐜥U+10725𐛚U+106DA𐜌U+1070C𐛶U+106F6𐜔U+10714𐜕U+10715𐛥U+106E5𐝣U+10763𐛴U+106F4𐛲U+106F2𐛋U+106CB𐜞U+1071E𐛝U+106DD𐚛U+1069B𐜈U+10708𐙺U+1067A𐜡U+10721𐛂U+106C2𐙮U+1066E𐚾U+106BE𐛷U+106F7𐘖U+10616𐙽U+1067D𐚪U+106AA𐚝U+1069D𐜓U+10713𐛽U+106FD𐛾U+106FE𐜍U+1070D𐚸U+106B8𐜊U+1070A𐙅U+10645𐛕U+106D5𐜄U+10704𐛸U+106F8𐝡U+10761𐀀U+10000𐛦U+106E6𐁗U+10057𐁀U+10040𐛹U+106F9𐜤U+10724𐁜U+1005C𐁔U+10054𐁚U+1005A𐛖U+106D6𐛘U+106D8𐙔U+10654𐁘U+10058𐁕U+10055𐘡U+10621𐚐U+10690𐘷U+10637𐜅U+10705𐜏U+1070F𐁅U+10045𐘋U+1060B𐁛U+1005B𐜖U+10716𐚗U+10697𐁑U+10051𐁖U+10056𐛪U+106EA𐀖U+10016𐀣U+10023𐘣U+10623𐘠U+10620𐁓U+10053𐀤U+10024𐁌U+1004C𐛛U+106DB𐙓U+10653𐛤U+106E4𐘉U+10609𐁝U+1005D𐘦U+10626𐘼U+1063C𐙶U+10676𐚽U+106BD𐛜U+106DC𒿡U+12FE1𐛢U+106E2𐁁U+10041𐛣U+106E3𐛍U+106CD𐜂U+10702𐛏U+106CF𐚎U+1068E𐀜U+1001C𐚃U+10683𐜜U+1071C𐛐U+106D0