Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic Extended-A›U+AB29
ꬩ

ETHIOPIC SYLLABLE BBU

U+AB29 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 6.0

Xem khối Ethiopic Extended-AXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꬪU+AB2AꬬU+AB2CꬨU+AB28ꬮU+AB2EꬫU+AB2Bꬭ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+AB29
Thập phân
43817
Khối
Ethiopic Extended-A
Range
AB00–AB2F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
6.0

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xAC 0xA9
UTF-16 (JS)
0xAB29
UTF-32
0x0000AB29
HTML decimal
ꬩ
HTML hex
ꬩ
CSS escape
\AB29

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+AB2D
ጀU+1300
ጞU+131E
ⶑU+2D91
ጳU+1333
ጵU+1335
ጄU+1304
ጁU+1301
ዯU+12EF
ꬍU+AB0D
ጱU+1331
ጂU+1302
ⶎU+2D8E
ጷU+1337
ዽU+12FD
ጃU+1303
ኧU+12A7
ጅU+1305
ጶU+1336
ጇU+1307
ጿU+133F
ዷU+12F7
ⶍU+2D8D
ዹU+12F9
ዃU+12C3
ꬎU+AB0E
ሻU+123B
ሺU+123A
ꬋU+AB0B
ጰU+1330
ꬉU+AB09
ጲU+1332
ⶦU+2DA6
ፚU+135A
ኼU+12BC
ጆU+1306
ዸU+12F8
ኽU+12BD
ዿU+12FF
ሿU+123F
ጴU+1334
ⶢU+2DA2
ⶄU+2D84
ሹU+1239
ኛU+129B
ⷖU+2DD6
ⶣU+2DA3
ፙU+1359
ዼU+12FC
ፉU+1349
ⷐU+2DD0
ጹU+1339
ሸU+1238
ዪU+12EA
ሼU+123C
ⶕU+2D95
ዻU+12FB
ኹU+12B9
ዀU+12C0
ኺU+12BA
ጺU+133A
ⷒU+2DD2
ⶌU+2D8C
ዂU+12C2
ዅU+12C5
ⶠU+2DA0
ⷕU+2DD5
ⷍU+2DCD
ሾU+123E
ኸU+12B8
ጽU+133D
ⷑU+2DD1
ኙU+1299
ጘU+1318
ⶡU+2DA1
ⶂU+2D82
ቭU+126D
ጟU+131F
ሽU+123D
ቩU+1269
ኻU+12BB
ቯU+126F
፻U+137B
ዱU+12F1
ኟU+129F
ꬁU+AB01
ኾU+12BE
ⷌU+2DCC
፸U+1378
ⷎU+2DCE
ቕU+1255
ⷊU+2DCA
ⷉU+2DC9
᭓U+1B53

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꬍU+AB0DꬪU+AB2AꬁU+AB01ꬊU+AB0AꬄU+AB04ꬎU+AB0EⶡU+2DA1ጱU+1331ⶠU+2DA0ꬉU+AB09ꬂU+AB02ዱU+12F1፺U+137AቊU+124AዷU+12F7ⶼU+2DBCሙU+1219ኟU+129FꬡU+AB21ⷁU+2DC1ꬥU+AB25ⶕU+2D95ኳU+12B3ጟU+131FጇU+1307ሑU+1211ጷU+1337ቓU+1253ማU+121BጒU+1312ꬨU+AB28ⶍU+2D8DፙU+1359ኝU+129DጂU+1302ጙU+1319ꬭU+AB2DሟU+121FጁU+1301ፚU+135AኰU+12B0ꬣU+AB23ሧU+1227ᎆU+1386ⶖU+2D96ኢU+12A2ቜU+125CዲU+12F2ꬌU+AB0CቛU+125BቡU+1261ሼU+123CኡU+12A1ቯU+126FዊU+12CAኙU+1299ኗU+1297ሾU+123EቬU+126CⶦU+2DA6ዽU+12FDⶩU+2DA9ሻU+123BሜU+121C፻U+137BⶭU+2DADሿU+123FⶔU+2D94ጃU+1303ⶣU+2DA3፶U+1376ሏU+120FጜU+131CሔU+1214ዀU+12C0ኸU+12B8ꬬU+AB2CሚU+121AዺU+12FAⶮU+2DAE፮U+136E፫U+136BሉU+1209ጹU+1339ፉU+1349ጕU+1315ጞU+131EዸU+12F8ⶾU+2DBEꬦU+AB26ኲU+12B2ⶺU+2DBAጅU+1305፪U+136AቪU+126AⶢU+2DA2ጆU+1306ጄU+1304፼U+137C