Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1337
ጷ

ETHIOPIC SYLLABLE PHWA

U+1337 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ጿU+133FጱU+1331ጶU+1336ጵU+1335ጲU+1332ጳ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1337
Thập phân
4919
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8C 0xB7
UTF-16 (JS)
0x1337
UTF-32
0x00001337
HTML decimal
ጷ
HTML hex
ጷ
CSS escape
\1337

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1333
ጹU+1339
ጺU+133A
ጰU+1330
ዻU+12FB
ዽU+12FD
ꬍU+AB0D
ꬎU+AB0E
ዸU+12F8
ጴU+1334
ዹU+12F9
ꬪU+AB2A
ዿU+12FF
ꬋU+AB0B
ዷU+12F7
ꬭU+AB2D
ꬬU+AB2C
ꬩU+AB29
ⶍU+2D8D
ጀU+1300
ደU+12F0
ዾU+12FE
ጇU+1307
ጽU+133D
ጄU+1304
ዩU+12E9
ጞU+131E
ዳU+12F3
ጃU+1303
ፚU+135A
ጼU+133C
ዯU+12EF
ꬉU+AB09
ዱU+12F1
ጅU+1305
ዼU+12FC
ጁU+1301
ⶑU+2D91
ꬨU+AB28
ጆU+1306
ዪU+12EA
፮U+136E
ጾU+133E
ሺU+123A
ኼU+12BC
ኧU+12A7
ሟU+121F
ድU+12F5
ⶎU+2D8E
ጸU+1338
ꬮU+AB2E
ጂU+1302
፻U+137B
ኳU+12B3
ዃU+12C3
ሻU+123B
ⶌU+2D8C
ፉU+1349
ⶣU+2DA3
ሹU+1239
ሧU+1227
ꬫU+AB2B
ꬆU+AB06
ⶦU+2DA6
᭓U+1B53
ፋU+134B
ሿU+123F
ꬃU+AB03
ሼU+123C
ዶU+12F6
ሷU+1237
ᬑU+1B11
ያU+12EB
ሴU+1234
ኢU+12A2
ኗU+1297
ⶠU+2DA0
ⷍU+2DCD
፶U+1376
ጻU+133B
ፂU+1342
ሾU+123E
ኲU+12B2
ሚU+121A
ፙU+1359
ኵU+12B5
ፎU+134E
ⷌU+2DCC
ሌU+120C
ⶢU+2DA2
ቌU+124C
ⶥU+2DA5
ⷎU+2DCE
ዅU+12C5

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ቯU+126FጱU+1331ꬄU+AB04ሟU+121FኟU+129FኰU+12B0ሻU+123BꬂU+AB02ዀU+12C0ሿU+123FቊU+124AፙU+1359ꬍU+AB0DꬎU+AB0EዷU+12F7ጇU+1307ꬁU+AB01ኵU+12B5ኗU+1297ዱU+12F1ꬉU+AB09ኢU+12A2ቛU+125BሧU+1227ꬊU+AB0AⶠU+2DA0ፉU+1349ጟU+131FማU+121BⶼU+2DBCጒU+1312ꬩU+AB29ድU+12F5ዽU+12FDዊU+12CAሾU+123EፎU+134EꬌU+AB0CፚU+135AጧU+1327ቜU+125CዸU+12F8ኼU+12BCꬨU+AB28ኲU+12B2፶U+1376ኸU+12B8𞟽U+1E7FDሏU+120FቬU+126C፺U+137AሑU+1211ⶍU+2D8DⶕU+2D95ጶU+1336ⶾU+2DBE፸U+1378ዎU+12CEመU+1218ጯU+132FⶀU+2D80ᎁU+1381ኳU+12B3ቋU+124BቈU+1248ጁU+1301ꬪU+AB2AᎆU+1386ጆU+1306ሼU+123CጹU+1339ጃU+1303ቓU+1253ፏU+134FሜU+121CሚU+121AሸU+1238ⶣU+2DA3ዾU+12FEዲU+12F2ዃU+12C3ᎈU+1388ⶦU+2DA6፮U+136EꬋU+AB0BⷌU+2DCCኧU+12A7ሎU+120EꬡU+AB21ጄU+1304ⶁU+2D81ⷉU+2DC9ⶎU+2D8EጂU+1302ⶡU+2DA1ⶥU+2DA5ሺU+123AደU+12F0ⶢU+2DA2