Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+12B0
ኰ

ETHIOPIC SYLLABLE KWA

U+12B0 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ኬU+12ACኲU+12B2ኵU+12B5ዀU+12C0ኼU+12BCኴ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+12B0
Thập phân
4784
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8A 0xB0
UTF-16 (JS)
0x12B0
UTF-32
0x000012B0
HTML decimal
ኰ
HTML hex
ኰ
CSS escape
\12B0

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+12B4
ሎU+120E
ᎄU+1384
ᎇU+1387
ሴU+1234
ኩU+12A9
ዼU+12FC
ሼU+123C
ጴU+1334
ዂU+12C2
ฑU+0E11
ⷌU+2DCC
ⶤU+2DA4
ጹU+1339
ጼU+133C
ዅU+12C5
ዽU+12FD
ⶠU+2DA0
ⶍU+2D8D
ꬍU+AB0D
ጵU+1335
ካU+12AB
ዯU+12EF
ጱU+1331
ጄU+1304
ሾU+123E
ጺU+133A
ሳU+1233
ⶌU+2D8C
ጡU+1321
ሺU+123A
ኮU+12AE
ሱU+1231
ኸU+12B8
ኪU+12AA
ጞU+131E
ጐU+1310
ክU+12AD
ፚU+135A
ጶU+1336
ሔU+1214
ሹU+1239
ኹU+12B9
ኳU+12B3
ከU+12A8
ዾU+12FE
ኺU+12BA
ኤU+12A4
ሻU+123B
ኽU+12BD
ⶥU+2DA5
ዪU+12EA
ዹU+12F9
ꬬU+AB2C
ፉU+1349
ⶎU+2D8E
ኖU+1296
ኾU+12BE
ⶦU+2DA6
ኻU+12BB
ꬌU+AB0C
ጲU+1332
ሚU+121A
ሟU+121F
ሮU+122E
ᎂU+1382
ስU+1235
ጿU+133F
ፇU+1347
ዃU+12C3
ꬎU+AB0E
ኈU+1288
ⶢU+2DA2
ⶣU+2DA3
ጧU+1327
ሶU+1236
ሑU+1211
ዩU+12E9
ሲU+1232
ሌU+120C
ⷊU+2DCA
ⷉU+2DC9
ꬁU+AB01
ቬU+126C
ጷU+1337
ዸU+12F8
ኢU+12A2
ໞU+0EDE
ዮU+12EE
ዱU+12F1
ꬪU+AB2A
ⶑU+2D91
ⶃU+2D83
ጆU+1306

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ኵU+12B5ዀU+12C0ጇU+1307ኳU+12B3ሟU+121FኸU+12B8ኟU+129FጷU+1337ዷU+12F7ኲU+12B2ጟU+131FዃU+12C3ኗU+1297ꬍU+AB0DጧU+1327ቯU+126FሧU+1227ⶕU+2D95ሿU+123FማU+121BቛU+125BቊU+124AꬊU+AB0AጒU+1312ꬄU+AB04ጕU+1315ቜU+125CⶼU+2DBCቈU+1248ጯU+132FዲU+12F2ዸU+12F8ኼU+12BCሼU+123CꬂU+AB02ፏU+134FሏU+120FꬁU+AB01ꬩU+AB29ኢU+12A2ⶍU+2D8D፶U+1376ቋU+124BፉU+1349ጱU+1331ኧU+12A7ጐU+1310ꬎU+AB0EꬨU+AB28፺U+137AፙU+1359ሜU+121CⶠU+2DA0ꬉU+AB09ዱU+12F1ⶁU+2D81፸U+1378ፚU+135AቓU+1253ጃU+1303ⶎU+2D8E፪U+136AꬌU+AB0CⷊU+2DCAሺU+123AሻU+123BዊU+12CAꬣU+AB23ꬪU+AB2AኈU+1288ጅU+1305ቬU+126CድU+12F5ኽU+12BDᎁU+1381ኝU+129DⶣU+2DA3ዽU+12FDኡU+12A1ጁU+1301ⶺU+2DBAሸU+1238መU+1218ᎆU+1386ᎈU+1388ሚU+121AꬡU+AB21ꬭU+AB2DቪU+126AኙU+1299ꬦU+AB26ꬥU+AB25ሎU+120EጂU+1302ጹU+1339ጄU+1304፮U+136EⶡU+2DA1፫U+136B