Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Telugu›U+0C1B
ఛ

TELUGU LETTER CHA

U+0C1B · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối TeluguXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

భU+0C2DధU+0C27ఢU+0C22ఫU+0C2BಭU+0CADఘU+0C18

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0C1B
Thập phân
3099
Khối
Telugu
Range
0C00–0C7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Telugu
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB0 0x9B
UTF-16 (JS)
0x0C1B
UTF-32
0x00000C1B
HTML decimal
ఛ
HTML hex
ఛ
CSS escape
\0C1B

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
ಛU+0C9B
ಫU+0CAB
చU+0C1A
ఝU+0C1D
ಧU+0CA7
ಢU+0CA2
ಘU+0C98
ళU+0C33
దU+0C26
ಓU+0C93
ᨺU+1A3A
ఖU+0C16
ಥU+0CA5
ಟU+0C9F
థU+0C25
డU+0C21
ಚU+0C9A
ఉU+0C09
షU+0C37
ౘU+0C58
టU+0C1F
ಔU+0C94
ఇU+0C07
ಝU+0C9D
హU+0C39
ᨳU+1A33
ఔU+0C14
ౙU+0C59
ඨU+0DA8
ಷU+0CB7
ፊU+134A
𑇫U+111EB
ᨫU+1A2B
ఏU+0C0F
ಇU+0C87
ඩU+0DA9
ಏU+0C8F
ಶU+0CB6
ඥU+0DA5
ఞU+0C1E
ඔU+0D94
ꢋU+A88B
పU+0C2A
ᨥU+1A25
ᨭU+1A2D
తU+0C24
ಡU+0CA1
ඳU+0DB3
ඞU+0D9E
𑇱U+111F1
ꢘU+A898
వU+0C35
ᬥU+1B25
ದU+0CA6
ᨰU+1A30
ಬU+0CAC
ఓU+0C13
మU+0C2E
బU+0C2C
ᨦU+1A26
ఊU+0C0A
ඛU+0D9B
᪗U+1A97
ನU+0CA8
ૡU+0AE1
ၰU+1070
ఙU+0C19
ಪU+0CAA
ฐU+0E10
ඡU+0DA1
᪖U+1A96
𑇮U+111EE
ꞞU+A79E
ᬠU+1B20
ವU+0CB5
ౡU+0C61
ଅU+0B05
ᬫU+1B2B
ꦋU+A98B
ᭉU+1B49
ᰐU+1C10
ਢU+0A22
බU+0DB6
ઝU+0A9D
ಞU+0C9E
ౣU+0C63
ඪU+0DAA
भU+092D
ᬱU+1B31
ꨕU+AA15
᭓U+1B53
ⶌU+2D8C
ᬑU+1B11

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ఉU+0C09ఘU+0C18ఫU+0C2BభU+0C2DఔU+0C14చU+0C1AౘU+0C58ಛU+0C9BధU+0C27छU+091BపU+0C2AషU+0C37హU+0C39అU+0C05ఱU+0C31డU+0C21ਘU+0A18ఢU+0C22యU+0C2FಔU+0C94ఞU+0C1EౙU+0C59ಢU+0CA2ጫU+132BవU+0C35మU+0C2EతU+0C24ఝU+0C1DణU+0C23ചU+0D1AഛU+0D1BఖU+0C16ഘU+0D18ཅU+0F45టU+0C1FగU+0C17ಗU+0C97ඩU+0DA9ఌU+0C0CഥU+0D25థU+0C25ছU+099BඬU+0DACਝU+0A1DꢧU+A8A7ఏU+0C0FರU+0CB0ౠU+0C60ಝU+0C9DఎU+0C0EಷU+0CB7ឆU+1786ඥU+0DA5ฦU+0E26ਛU+0A1BಪU+0CAAꢩU+A8A9ꢋU+A88BఊU+0C0AఈU+0C08ತU+0CA4ಘU+0C98ಉU+0C89ၛU+105BಡU+0CA1ഷU+0D37ನU+0CA8ฤU+0E24ಓU+0C93ਕU+0A15ᩂU+1A42ꨢU+AA22ഇU+0D07ꢪU+A8AAநU+0BA8ꢇU+A887ஊU+0B8AదU+0C26ੳU+0A73ఓU+0C13ਸU+0A38ଔU+0B14సU+0C38ಶU+0CB6ଐU+0B10ஹU+0BB9៧U+17E7ꢂU+A882ញU+1789ஔU+0B94ଛU+0B1BꢤU+A8A4ଶU+0B36ಯU+0CAFளU+0BB3ਫ਼U+0A5Eਗ਼U+0A5AસU+0AB8ᰐU+1C10