Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mahjong Tiles›U+1F007
🀇

MAHJONG TILE ONE OF CHARACTERS

U+1F007 · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 5.1

Xem khối Mahjong TilesXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

🀈U+1F008🀎U+1F00E🀉U+1F009🀊U+1F00A🀌U+1F00C🀍

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1F007
Thập phân
126983
Khối
Mahjong Tiles
Range
1F000–1F02F
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
5.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0x80 0x87
UTF-16 (JS)
0xD83C 0xDC07
UTF-32
0x0001F007
HTML decimal
🀇
HTML hex
🀇
CSS escape
\1F007

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bí danh
wan
U+1F00D
🀋U+1F00B
🀏U+1F00F
🀀U+1F000
🀁U+1F001
🀥U+1F025
🀅U+1F005
🀃U+1F003
🀤U+1F024
🀂U+1F002
🀢U+1F022
🈡U+1F221
ㄪU+312A
🀄U+1F004
🀣U+1F023
🀧U+1F027
🀦U+1F026
🈠U+1F220
🈐U+1F210
🀨U+1F028
🈺U+1F23A
🈵U+1F235
🈫U+1F22B
🈝U+1F21D
🄂U+1F102
🈑U+1F211
㊘U+3298
🅆U+1F146
🈬U+1F22C
チU+FF81
🀐U+1F010
🩪U+1FA6A
🩤U+1FA64
🈦U+1F226
🩫U+1FA6B
🈮U+1F22E
㋠U+32E0
🀲U+1F032
㊜U+329C
🈚U+1F21A
🀸U+1F038
🈤U+1F224
ㄯU+312F
🩦U+1FA66
🈰U+1F230
🈖U+1F216
🩣U+1FA63
🈛U+1F21B
㍙U+3359
🀛U+1F01B
㍢U+3362
🀱U+1F031
ЀU+0400
🝕U+1F755
🀿U+1F03F
🩥U+1FA65
🈢U+1F222
㊝U+329D
㌅U+3305
☯U+262F
🀾U+1F03E
🈟U+1F21F
💴U+1F4B4
🧧U+1F9E7
⥝U+295D
🩠U+1FA60
テU+FF83
🄺U+1F13A
🄹U+1F139
ウU+FF73
𝟷U+1D7F7
🀺U+1F03A
ᵄU+1D44
🀻U+1F03B
⟓U+27D3
🉇U+1F247
ḔU+1E14
ᅔU+1154
˼U+02FC
㊧U+32A7
ꮃU+AB83
㊒U+3292
𝞎U+1D78E
᭙U+1B59
ᄝU+111D
⟔U+27D4
ꫀU+AAC0
𞹰U+1EE70
ꛚU+A6DA
🎼U+1F3BC
⌟U+231F
𝓮U+1D4EE
𝜚U+1D71A
୧U+0B67

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

🀋U+1F00B🀉U+1F009🀏U+1F00F🀅U+1F005🀊U+1F00A🀎U+1F00E🀃U+1F003🀁U+1F001🀂U+1F002🀪U+1F02A🀥U+1F025🀍U+1F00D🀀U+1F000🀈U+1F008🀢U+1F022🀄U+1F004🀧U+1F027🀌U+1F00C🀙U+1F019🩡U+1FA61🩠U+1FA60༡U+0F21🀤U+1F024〩U+3029🩢U+1FA62🀣U+1F023ㄉU+3109🩥U+1FA65🩦U+1FA66ㄌU+310C𝌜U+1D31C🩭U+1FA6D🀐U+1F010🩩U+1FA69🩤U+1FA64㊌U+328CᄨU+1128🀨U+1F028🈺U+1F23A㊪U+32AA🀆U+1F006ㄘU+3118〥U+3025ᅒU+1152🩣U+1FA63㊭U+32AD㋄U+32C4㊄U+3284༮U+0F2E㊞U+329EᅍU+114D㉇U+3247㊊U+328AおU+304A㊒U+3292🩧U+1FA67ꡆU+A846ꡣU+A863㉨U+3268ᄵU+1135ᄹU+1139㊎U+328E🀛U+1F01BㄅU+3105ᅓU+1153㊩U+32A9༪U+0F2A㋿U+32FFᄻU+113B㋽U+32FDᄧU+1127㆞U+319EᡯU+186F🩫U+1FA6B㊓U+3293ꥬU+A96C㊗U+3297㊫U+32ABㄬU+312CꚧU+A6A7㊑U+3291🈂U+1F202ꡗU+A857㊕U+3295🈛U+1F21B㌣U+3323ᤊU+190AཐU+0F50ꥱU+A971ᄤU+1124㊔U+3294㊡U+32A1㋈U+32C8㋝U+32DDれU+308CꥭU+A96D㋻U+32FBꡰU+A870㍝U+335D