Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Ideographic Supplement›U+1F22B
🈫

SQUARED CJK UNIFIED IDEOGRAPH-904A

U+1F22B · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 5.2

Xem khối Enclosed Ideographic SupplementXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

🈡U+1F221🈧U+1F227🈦U+1F226🈑U+1F211🈨U+1F228🈰

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1F22B
Thập phân
127531
Khối
Enclosed Ideographic Supplement
Range
1F200–1F2FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0x88 0xAB
UTF-16 (JS)
0xD83C 0xDE2B
UTF-32
0x0001F22B
HTML decimal
🈫
HTML hex
🈫
CSS escape
\1F22B

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+904A

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bí danh
short stop
U+1F230
🈕U+1F215
㊝U+329D
🈻U+1F23B
🈘U+1F218
🈤U+1F224
🈱U+1F231
🈠U+1F220
㊜U+329C
🈟U+1F21F
🀃U+1F003
🈝U+1F21D
🈐U+1F210
🈜U+1F21C
🈣U+1F223
🀅U+1F005
㈻U+323B
🈲U+1F232
🈥U+1F225
🀪U+1F02A
㊫U+32AB
🈒U+1F212
🈮U+1F22E
🈖U+1F216
🈢U+1F222
🀎U+1F00E
🈬U+1F22C
🀂U+1F002
🈞U+1F21E
㉇U+3247
🀌U+1F00C
🀁U+1F001
🀉U+1F009
🈶U+1F236
🈛U+1F21B
🀋U+1F00B
🈙U+1F219
🈹U+1F239
🀍U+1F00D
🉇U+1F247
㊩U+32A9
🈭U+1F22D
㊰U+32B0
㊟U+329F
㋠U+32E0
㊎U+328E
🈯U+1F22F
🈗U+1F217
🉅U+1F245
🉃U+1F243
🀀U+1F000
㉆U+3246
㉅U+3245
🉈U+1F248
㈲U+3232
㊒U+3292
㊕U+3295
𒁳U+12073
㊘U+3298
ⶫU+2DAB
チU+FF81
㆕U+3195
㊮U+32AE
ᆹU+11B9
🈚U+1F21A
㈸U+3238
㉀U+3240
ቻU+127B
ᄡU+FFB4
ㅄU+3144
𒇼U+121FC
🩥U+1FA65
㊡U+32A1
🈵U+1F235
㊛U+329B
㉄U+3244
🉆U+1F246
🀊U+1F00A
🈳U+1F233
㊆U+3286
㆗U+3197
₶U+20B6
㆞U+319E
㉴U+3274
㊣U+32A3
㋢U+32E2
𒇂U+121C2
𐜀U+10700
𐙩U+10669
ゲU+30B2
㊅U+3285
㊔U+3294
㈦U+3226
🅈U+1F148

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

🈻U+1F23B㍎U+334E🈘U+1F218㌟U+331F🈴U+1F234🈳U+1F233🈙U+1F219🈜U+1F21C㊃U+3283🉑U+1F251㈼U+323C㍆U+3346㍿U+337F㈣U+3223㈺U+323A㌧U+3327🈰U+1F230🈱U+1F231🈵U+1F235㈹U+3239🈀U+1F200㈰U+3230㌽U+333D🈥U+1F225🈣U+1F223㉃U+3243🉄U+1F244㌣U+3323㈵U+3235㍐U+3350㌇U+3307㍄U+3344㈾U+323E㌡U+3321㌳U+3333㍏U+334F🈦U+1F226㌗U+3317🈶U+1F236🈲U+1F232㉁U+3241㌃U+3303🈺U+1F23A㈻U+323B🈞U+1F21E㌺U+333A🈑U+1F211㍀U+3340🄰U+1F130㌆U+3306🈟U+1F21F🈯U+1F22F㌈U+3308㌘U+3318🈖U+1F216㍁U+3341㌂U+3302㌖U+3316🈐U+1F210🈭U+1F22D🈨U+1F228㌉U+3309㍼U+337C㈿U+323F㊨U+32A8㊭U+32AD🈤U+1F224㌿U+333F🩤U+1FA64㍌U+334C🈷U+1F237🈝U+1F21D㌾U+333E㋉U+32C9㆗U+3197㌷U+3337㍕U+3355㍂U+3342㌛U+331B🈕U+1F215🈛U+1F21B🈠U+1F220🈮U+1F22E㌯U+332F㋄U+32C4㌐U+3310🈬U+1F22C㈪U+322A㌩U+3329㋃U+32C3㈤U+3224㌼U+333C㋈U+32C8㌙U+3319㌴U+3334㉤U+3264㌌U+330C㌸U+3338㌮U+332E