Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Ideographic Supplement›U+1F21A
🈚

SQUARED CJK UNIFIED IDEOGRAPH-7121

U+1F21A · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 5.2

Xem khối Enclosed Ideographic SupplementXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

🈵U+1F235🈲U+1F232🈶U+1F236🈳U+1F233🈛U+1F21B🈗

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1F21A
Thập phân
127514
Khối
Enclosed Ideographic Supplement
Range
1F200–1F2FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0x88 0x9A
UTF-16 (JS)
0xD83C 0xDE1A
UTF-32
0x0001F21A
HTML decimal
🈚
HTML hex
🈚
CSS escape
\1F21A

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+7121

Emoji

Tên ngắn
Japanese “free of charge” button
Phiên bản emoji
E0.6
Thuộc tính
Emoji, Emoji_Presentation, Extended_Pictographic
Variation sequences
text (FE0E), emoji (FE0F)

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bí danh
free broadcasting service · non-existence sign
U+1F217
🈞U+1F21E
🈺U+1F23A
🈸U+1F238
🈤U+1F224
🈑U+1F211
🉈U+1F248
🈷U+1F237
🈜U+1F21C
🈰U+1F230
🈐U+1F210
🈡U+1F221
㈻U+323B
🈢U+1F222
🈕U+1F215
㆝U+319D
🈨U+1F228
🉃U+1F243
🈯U+1F22F
𝍶U+1D376
🈦U+1F226
🈘U+1F218
🈱U+1F231
㉄U+3244
〺U+303A
ꯡU+ABE1
㈪U+322A
㈤U+3224
🈹U+1F239
㆙U+3199
🈧U+1F227
🈟U+1F21F
🈮U+1F22E
チU+FF81
🉅U+1F245
㈲U+3232
㈴U+3234
㊒U+3292
ꫥU+AAE5
༕U+0F15
🈻U+1F23B
🈣U+1F223
🉐U+1F250
🉇U+1F247
🩪U+1FA6A
🈬U+1F22C
㈮U+322E
𐝡U+10761
㆕U+3195
きU+304D
ヸU+30F8
🈖U+1F216
🪧U+1FAA7
䷖U+4DD6
㆗U+3197
🈝U+1F21D
𓊂U+13282
🈴U+1F234
🈓U+1F213
㈣U+3223
モU+30E2
🈫U+1F22B
ᄫU+112B
ᚙU+1699
㊎U+328E
ꡄU+A844
ꡅU+A845
𒍓U+12353
㈢U+3222
𒋠U+122E0
㍼U+337C
ㆉU+3189
㉃U+3243
⋽U+22FD
🉄U+1F244
㊄U+3284
ꕠU+A560
ᅔU+1154
ㄭU+312D
🈭U+1F22D
㌼U+333C
𐅰U+10170
𐜀U+10700
㈦U+3226
ㆇU+3187
ぜU+305C
チU+30C1
𒎈U+12388
🀂U+1F002
𒁳U+12073
ヂU+30C2
🈠U+1F220
ꖛU+A59B
㋾U+32FE

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

🈳U+1F233🈲U+1F232🈵U+1F235🈶U+1F236🉑U+1F251㍆U+3346🈠U+1F220🈥U+1F225🈹U+1F239🈑U+1F211🈛U+1F21B🈟U+1F21F㍁U+3341🈻U+1F23B㌛U+331B㍐U+3350🈺U+1F23A🈴U+1F234㌠U+3320㌊U+330A🈗U+1F217㊐U+3290㍓U+3353㍕U+3355🆓U+1F193㌆U+3306㌕U+3315🈤U+1F224㌱U+3331㌣U+3323㍎U+334E㈼U+323C㌉U+3309㍏U+334F㌃U+3303ᅉU+1149㌦U+3326㌘U+3318㉤U+3264🈢U+1F222🈱U+1F231㌄U+3304🈐U+1F210㍄U+3344🈞U+1F21E㈫U+322B㌸U+3338🈭U+1F22D㌋U+330B㏾U+33FE㈺U+323A㈣U+3223ᅈU+1148🈙U+1F219㌅U+3305㍻U+337B㍍U+334D㌡U+3321🈸U+1F238㌳U+3333㏒U+33D2㌍U+330D㋧U+32E7㍇U+3347🈕U+1F215㌢U+3322㈰U+3230㌟U+331F㋿U+32FF🈯U+1F22F㌂U+3302㍂U+3342㌜U+331C🈩U+1F229㌯U+332F㌇U+3307㌿U+333F㌚U+331A㌏U+330F㈹U+3239㌝U+331D㊃U+3283⧇U+29C7□U+25A1🔳U+1F533🈂U+1F202㌖U+3316㍔U+3354㌥U+3325㍀U+3340🈘U+1F218ᄆU+FFB1㌪U+332A㈮U+322E㍌U+334C㌺U+333A🈣U+1F223㋺U+32FA㈾U+323E