Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Gurmukhi›U+0A10
ਐ

GURMUKHI LETTER AI

U+0A10 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GurmukhiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ਔU+0A14ਆU+0A06ਅU+0A05ਏU+0A0FਇU+0A07ਉU+0A09

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0A10
Thập phân
2576
Khối
Gurmukhi
Range
0A00–0A7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Gurmukhi
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA8 0x90
UTF-16 (JS)
0x0A10
UTF-32
0x00000A10
HTML decimal
ਐ
HTML hex
ਐ
CSS escape
\0A10

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
ਖU+0A16
ਈU+0A08
ਝU+0A1D
ꠊU+A80A
ઐU+0A90
ꠄU+A804
એU+0A8F
ॵU+0975
ଆU+0B06
ਗ਼U+0A5A
ਜ਼U+0A5B
ਜU+0A1C
ਖ਼U+0A59
ੳU+0A73
ऄU+0904
ઍU+0A8D
ਲ਼U+0A33
ਘU+0A18
ઔU+0A94
ਢU+0A22
ऍU+090D
ਸU+0A38
ଅU+0B05
ऑU+0911
ऒU+0912
ਮU+0A2E
ᬱU+1B31
ඡU+0DA1
આU+0A86
औU+0914
ਸ਼U+0A36
ଔU+0B14
ਚU+0A1A
ᬞU+1B1E
ਯU+0A2F
ਦU+0A26
ꠝU+A81D
ਬU+0A2C
ਊU+0A0A
᭩U+1B69
ੲU+0A72
ॲU+0972
ආU+0D86
छU+091B
ꬕU+AB15
ꣾU+A8FE
ਫU+0A2B
ᬫU+1B2B
ঈU+0988
ఞU+0C1E
ਰU+0A30
ॶU+0976
અU+0A85
ꢗU+A897
ઑU+0A91
ꦐU+A990
ꦋU+A98B
अU+0905
ꩂU+AA42
ॴU+0974
꧓U+A9D3
ఇU+0C07
ᬑU+1B11
ඳU+0DB3
൵U+0D75
ᬕU+1B15
ᙰU+1670
ओU+0913
ꦜU+A99C
ਞU+0A1E
ᬝU+1B1D
भU+092D
ⶍU+2D8D
᭓U+1B53
ᩎU+1A4E
ઓU+0A93
ਗU+0A17
ᭅU+1B45
ૡU+0AE1
៧U+17E7
ਓU+0A13
ᡋU+184B
ଥU+0B25
ꦆU+A986
᭛U+1B5B
ꦉU+A989
ഏU+0D0F
ឰU+17B0
ಅU+0C85
ဤU+1024
অU+0985
ꦅU+A985
ෂU+0DC2

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ਏU+0A0FઆU+0A86ੜU+0A5CઔU+0A94ਘU+0A18ਔU+0A14ઐU+0A90ਕU+0A15ऐU+0910ਸU+0A38ऍU+090DਇU+0A07ऑU+0911औU+0914ਅU+0A05ਆU+0A06અU+0A85ଐU+0B10ਖ਼U+0A59ਉU+0A09ਗU+0A17आU+0906हU+0939ꢪU+A8AAੳU+0A73ਖU+0A16ਝU+0A1DꦱU+A9B1ၰU+1070ឫU+17ABਲ਼U+0A33ॵU+0975ꣾU+A8FEఌU+0C0CઇU+0A87ਫ਼U+0A5EঘU+0998ឡU+17A1ઍU+0A8DइU+0907ᠱU+1831ᠤU+1824అU+0C05ਬU+0A2CᭈU+1B48ඇU+0D87अU+0905ឰU+17B0ਯU+0A2FਣU+0A23ᢋU+188BឦU+17A6ⶤU+2DA4ଅU+0B05ᢈU+1888ॲU+0972ईU+0908੫U+0A6BꞚU+A79AꢋU+A88BభU+0C2DਚU+0A1AഐU+0D10ឪU+17AAꩵU+AA75៤U+17E4ⷍU+2DCDආU+0D86ኂU+1282ਛU+0A1BⷜU+2DDCꩶU+AA76ᠦU+1826ሯU+122FણU+0AA3ਫU+0A2BଔU+0B14ఱU+0C31ၯU+106FऌU+090CષU+0AB7ៃU+17C3ਰU+0A30ॷU+0977ਦU+0A26ਈU+0A08ओU+0913ꦣU+A9A3আU+0986ᡵU+1875ညU+100AꦧU+A9A7ꢩU+A8A9ਭU+0A2DਵU+0A35ꬤU+AB24ㄞU+311EᢔU+1894ఔU+0C14