Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Gurmukhi›U+0A5B
ਜ਼

GURMUKHI LETTER ZA

U+0A5B · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GurmukhiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ਜU+0A1Cਖ਼U+0A59ऩU+0929ਸ਼U+0A36ਖU+0A16ਗ਼

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0A5B
Thập phân
2651
Khối
Gurmukhi
Range
0A00–0A7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Gurmukhi
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA9 0x9B
UTF-16 (JS)
0x0A5B
UTF-32
0x00000A5B
HTML decimal
ਜ਼
HTML hex
ਜ਼
CSS escape
\0A5B

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
canonical: U+0A1C U+0A3C
Composition exclusion
Có

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+0A5A
ग़U+095A
य़U+095F
ਸU+0A38
ਝU+0A1D
ਫ਼U+0A5E
ਢU+0A22
ਚU+0A1A
ਗU+0A17
ढ़U+095D
ਇU+0A07
ऱU+0931
ਦU+0A26
ਯU+0A2F
ਔU+0A14
ㆡU+31A1
ਐU+0A10
ਲ਼U+0A33
ਮU+0A2E
मU+092E
ꠝU+A81D
ਫU+0A2B
ꠜU+A81C
ਏU+0A0F
ਆU+0A06
ਰU+0A30
ਥU+0A25
ᏠU+13E0
ੲU+0A72
ਉU+0A09
ꠄU+A804
ज़U+095B
छU+091B
ꠉU+A809
ঢ়U+09DD
ꣽU+A8FD
ङU+0919
ⳢU+2CE2
नU+0928
ਅU+0A05
ਞU+0A1E
য়U+09DF
𖢓U+16893
ॹU+0979
ꮰU+ABB0
ꠘU+A818
ਘU+0A18
ਈU+0A08
ਬU+0A2C
ꠊU+A80A
ꬕU+AB15
ਭU+0A2D
ॻU+097B
ੳU+0A73
ॸU+0978
ඞU+0D9E
ꠅU+A805
ꬁU+AB01
ᡜU+185C
ᡱU+1871
ञU+091E
ढU+0922
फ़U+095E
ਪU+0A2A
᱓U+1C53
ᠼU+183C
ᡒU+1852
ᖐU+1590
ચU+0A9A
ମU+0B2E
ௗU+0BD7
ளU+0BB3
ⳣU+2CE3
ඬU+0DAC
ऍU+090D
णU+0923
ꔕU+A515
ड़U+095C
गU+0917
ᬫU+1B2B
ਓU+0A13
ඩU+0DA9
ㄮU+312E
ꠔU+A814
ㆮU+31AE
ඡU+0DA1
ᕢU+1562
ᡓU+1853
ৌU+09CC
झU+091D
ড়U+09DC
ઞU+0A9E
ᖎU+158E
ऴU+0934

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ਫ਼U+0A5Eਸ਼U+0A36ੜU+0A5Cਖ਼U+0A59ਲ਼U+0A33ਗ਼U+0A5AਘU+0A18ज़U+095BਉU+0A09ਝU+0A1DऱU+0931ਏU+0A0FਫU+0A2Bक़U+0958ਰU+0A30ಢU+0CA2ਗU+0A17ड़U+095CਸU+0A38ਜU+0A1CឡU+17A1ਕU+0A15य़U+095FᤝU+191DਟU+0A1FਚU+0A1AਦU+0A26ख़U+0959ऋU+090BॺU+097AਖU+0A16ਯU+0A2FꦣU+A9A3ᠱU+1831ਞU+0A1EबU+092CਵU+0A35ꠛU+A81BఝU+0C1DఱU+0C31ਹU+0A39आU+0906ॹU+0979ਆU+0A06અU+0A85घU+0918భU+0C2DឫU+17ABតU+178FႯU+10AFਤU+0A24આU+0A86ꠔU+A814ರU+0CB0डU+0921ਢU+0A22ਪU+0A2AౙU+0C59ਣU+0A23ཞU+0F5EढU+0922ਧU+0A27फ़U+095EਬU+0A2CਇU+0A07𞺚U+1EE9AਓU+0A13ऌU+090Cढ़U+095DጉU+1309ਛU+0A1BਐU+0A10हU+0939कU+0915ग़U+095AᢋU+188BजU+091CੳU+0A73রU+09B0ጯU+132FঢU+09A2ඩU+0DA9ꠃU+A803ਊU+0A0AሂU+1202উU+0989ঢ়U+09DDਥU+0A25ܞU+071EⷜU+2DDCਔU+0A14रU+0930ओU+0913ኃU+1283બU+0AACధU+0C27জU+099CፚU+135AឦU+17A6