Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Gurmukhi›U+0A07
ਇ

GURMUKHI LETTER I

U+0A07 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GurmukhiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ਈU+0A08ਏU+0A0FਔU+0A14ਉU+0A09ਝU+0A1DਆU+0A06

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0A07
Thập phân
2567
Khối
Gurmukhi
Range
0A00–0A7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Gurmukhi
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA8 0x87
UTF-16 (JS)
0x0A07
UTF-32
0x00000A07
HTML decimal
ਇ
HTML hex
ਇ
CSS escape
\0A07

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
ਐU+0A10
ਚU+0A1A
ਗ਼U+0A5A
ਖU+0A16
ꠊU+A80A
छU+091B
ꠄU+A804
ਬU+0A2C
ਢU+0A22
ਜU+0A1C
ਓU+0A13
ਜ਼U+0A5B
ਅU+0A05
ਦU+0A26
ਸU+0A38
ᬫU+1B2B
ੲU+0A72
ਖ਼U+0A59
ੳU+0A73
ਸ਼U+0A36
इU+0907
ਞU+0A1E
ਫU+0A2B
ਯU+0A2F
ਗU+0A17
ਰU+0A30
ਘU+0A18
ᏠU+13E0
ᦚU+199A
ਊU+0A0A
ଆU+0B06
એU+0A8F
ੴU+0A74
ऍU+090D
ईU+0908
ॶU+0976
ᡜU+185C
ઍU+0A8D
आU+0906
ऒU+0912
ਮU+0A2E
ऑU+0911
ಈU+0C88
ॵU+0975
ਵU+0A35
ॴU+0974
ऄU+0904
ग़U+095A
આU+0A86
ᬞU+1B1E
꣸U+A8F8
ඳU+0DB3
ऩU+0929
ⶍU+2D8D
ዷU+12F7
ꢗU+A897
ઐU+0A90
ඡU+0DA1
अU+0905
ഇU+0D07
ਥU+0A25
ಅU+0C85
ꮰU+ABB0
ਫ਼U+0A5E
ఱU+0C31
ᙰU+1670
ഏU+0D0F
औU+0914
ඬU+0DAC
ඩU+0DA9
ધU+0AA7
અU+0A85
भU+092D
ꬎU+AB0E
ਭU+0A2D
ᬱU+1B31
ꬕU+AB15
նU+0576
ଅU+0B05
ओU+0913
অU+0985
ᕪU+156A
ఆU+0C06
ආU+0D86
ꠉU+A809
फ़U+095E
ꠝU+A81D
ख़U+0959
᭩U+1B69
य़U+095F
፸U+1378
ഈU+0D08
ढU+0922

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ਸU+0A38ਚU+0A1AਉU+0A09ੲU+0A72ਆU+0A06ਈU+0A08ਊU+0A0AਅU+0A05ਰU+0A30ਬU+0A2CਟU+0A1FਛU+0A1BਪU+0A2AਣU+0A23ਖU+0A16ਦU+0A26ਗ਼U+0A5AਘU+0A18ੳU+0A73ਧU+0A27ਏU+0A0FਯU+0A2FਫU+0A2Bਖ਼U+0A59ਥU+0A25આU+0A86ਭU+0A2DਓU+0A13ਜU+0A1CਗU+0A17ਫ਼U+0A5EਢU+0A22ਵU+0A35ਡU+0A21ੜU+0A5CఅU+0C05੫U+0A6BੀU+0A40ਐU+0A10அU+0B85ਝU+0A1DણU+0AA3ਕU+0A15ནU+0F53ꦆU+A986ഫU+0D2BਹU+0A39અU+0A85ੴU+0A74इU+0907ઇU+0A87એU+0A8FଆU+0B06ཐU+0F50ଅU+0B05ঊU+098AମU+0B2EಪU+0CAAᠢU+1822ਨU+0A28ᡀU+1840ኢU+12A2పU+0C2AꦅU+A985णU+0923બU+0AACॶU+0976ኡU+12A1ୗU+0B57ଣU+0B23ฤU+0E24ꦚU+A99AᠦU+1826ઍU+0A8DਔU+0A14భU+0C2DᠤU+1824ਸ਼U+0A36ꦕU+A995ಝU+0C9DଶU+0B36ਤU+0A24ଗU+0B17าU+0E32ሂU+1202ᡵU+1875आU+0906ड़U+095Cਲ਼U+0A33പU+0D2AጉU+1309ຢU+0EA2ఌU+0C0CሉU+1209લU+0AB2ꠁU+A801ইU+0987ନU+0B28హU+0C39