Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Gurmukhi›U+0A22
ਢ

GURMUKHI LETTER DDHA

U+0A22 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GurmukhiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ਫU+0A2BढU+0922ਝU+0A1DਦU+0A26ਚU+0A1Aਫ਼

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0A22
Thập phân
2594
Khối
Gurmukhi
Range
0A00–0A7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Gurmukhi
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA8 0xA2
UTF-16 (JS)
0x0A22
UTF-32
0x00000A22
HTML decimal
ਢ
HTML hex
ਢ
CSS escape
\0A22

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0A5E
छU+091B
ᡒU+1852
ढ़U+095D
ᠼU+183C
ਖU+0A16
ੲU+0A72
ⳢU+2CE2
ཅU+0F45
ᡓU+1853
ਬU+0A2C
ⳣU+2CE3
ꠜU+A81C
ਜ਼U+0A5B
ਥU+0A25
ਞU+0A1E
ॸU+0978
ਏU+0A0F
ਭU+0A2D
ਰU+0A30
ਯU+0A2F
ਖ਼U+0A59
ਡU+0A21
ꠓU+A813
ਜU+0A1C
ꠘU+A818
ਔU+0A14
ঢU+09A2
ডU+09A1
ꠊU+A80A
ᤒU+1912
ꠄU+A804
ㆧU+31A7
ঢ়U+09DD
ଶU+0B36
डU+0921
ඞU+0D9E
ᢖU+1896
ऩU+0929
ਟU+0A1F
ङU+0919
ㄛU+311B
ঊU+098A
ਈU+0A08
ꮰU+ABB0
ᏠU+13E0
ꠉU+A809
টU+099F
ഇU+0D07
फ़U+095E
ඩU+0DA9
तU+0924
ᢋU+188B
ᨳU+1A33
᱓U+1C53
ᡜU+185C
ਗU+0A17
ꢲU+A8B2
ਇU+0A07
ఢU+0C22
ਵU+0A35
ভU+09AD
ੜU+0A5C
ඳU+0DB3
ㆡU+31A1
ਐU+0A10
ਉU+0A09
উU+0989
ਗ਼U+0A5A
ནU+0F53
ఊU+0C0A
य़U+095F
ᤞU+191E
फU+092B
ਸ਼U+0A36
চU+099A
ႯU+10AF
ড়U+09DC
टU+091F
তU+09A4
ଣU+0B23
ਙU+0A19
चU+091A
డU+0C21
ඡU+0DA1
ꢗU+A897
ਤU+0A24
ఘU+0C18
ᘔU+1614
ञU+091E
ధU+0C27
ళU+0C33
ಘU+0C98
ఉU+0C09

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ਧU+0A27ਦU+0A26ਗ਼U+0A5AਸU+0A38ਬU+0A2CਝU+0A1DਛU+0A1BਥU+0A25ਘU+0A18धU+0927ଧU+0B27ਪU+0A2AੲU+0A72ਖU+0A16ਰU+0A30ਟU+0A1FਚU+0A1AੜU+0A5CਯU+0A2FਆU+0A06ঢU+09A2ਉU+0A09णU+0923ਖ਼U+0A59ਅU+0A05ਣU+0A23ड़U+095CॾU+097EਡU+0A21ਫU+0A2Bਫ਼U+0A5EदU+0926ಢU+0CA2ਇU+0A07ਵU+0A35ਗU+0A17भU+092DਓU+0A13ਊU+0A0AഥU+0D25ধU+09A7ॷU+0977ਜU+0A1CభU+0C2DਭU+0A2DखU+0916ഘU+0D18ඩU+0DA9པU+0F54ਈU+0A08ઘU+0A98ॸU+0978ੳU+0A73དྷU+0F52ફU+0AABధU+0C27લU+0AB2ఘU+0C18ఫU+0C2BཌྷU+0F4DడU+0C21అU+0C05གྷU+0F43ग़U+095AअU+0905ঘU+0998ॶU+0976ഫU+0D2Bफ़U+095EནU+0F53थU+0925ॿU+097FꕜU+A55CઅU+0A85क़U+0958ऩU+0929ධU+0DB0੫U+0A6BધU+0AA7য়U+09DFઆU+0A86ଫU+0B2BफU+092BભU+0AADਲ਼U+0A33ષU+0AB7ढU+0922ॻU+097BગU+0A97ॼU+097CఢU+0C22పU+0C2AझU+091DਏU+0A0Fख़U+0959ꕝU+A55DहU+0939ផU+1795ହU+0B39