Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Kannada›U+0CAB
ಫ

KANNADA LETTER PHA

U+0CAB · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối KannadaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ಘU+0C98ಷU+0CB7ಪU+0CAAಢU+0CA2ಥU+0CA5ಛU+0C9B

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0CAB
Thập phân
3243
Khối
Kannada
Range
0C80–0CFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Kannada
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB2 0xAB
UTF-16 (JS)
0x0CAB
UTF-32
0x00000CAB
HTML decimal
ಫ
HTML hex
ಫ
CSS escape
\0CAB

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
ಡU+0CA1
ఢU+0C22
ಧU+0CA7
ಭU+0CAD
ಝU+0C9D
ಏU+0C8F
ఘU+0C18
ధU+0C27
భU+0C2D
ఫU+0C2B
ఛU+0C1B
ఖU+0C16
ఝU+0C1D
ౙU+0C59
ಔU+0C94
ಶU+0CB6
ඩU+0DA9
ᨺU+1A3A
ఉU+0C09
ඔU+0D94
డU+0C21
షU+0C37
ඞU+0D9E
ಚU+0C9A
ವU+0CB5
ඨU+0DA8
ಟU+0C9F
ᨳU+1A33
ᨫU+1A2B
ಋU+0C8B
ఞU+0C1E
ಹU+0CB9
ದU+0CA6
ఊU+0C0A
ಓU+0C93
ఇU+0C07
థU+0C25
ၰU+1070
ಈU+0C88
᪗U+1A97
ನU+0CA8
ఔU+0C14
టU+0C1F
ళU+0C33
ಇU+0C87
ಠU+0CA0
ಮU+0CAE
ඝU+0D9D
ඡU+0DA1
ᨭU+1A2D
ತU+0CA4
హU+0C39
ಎU+0C8E
ಳU+0CB3
ឳU+17B3
ඛU+0D9B
ඥU+0DA5
භU+0DB7
ඪU+0DAA
ಞU+0C9E
ඳU+0DB3
తU+0C24
ඬU+0DAC
దU+0C26
ಯU+0CAF
ਢU+0A22
ഋU+0D0B
෪U+0DEA
छU+091B
ꢗU+A897
᪖U+1A96
ஷU+0BB7
ಐU+0C90
൶U+0D76
චU+0DA0
ᩊU+1A4A
ಕU+0C95
ഷU+0D37
ଯU+0B2F
ਖU+0A16
చU+0C1A
ౘU+0C58
ꤎU+A90E
फ़U+095E
ఏU+0C0F
හU+0DC4
పU+0C2A
ඤU+0DA4
ᨥU+1A25
ఴU+0C34
ፊU+134A
ඣU+0DA3
ಸU+0CB8

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ಢU+0CA2ਫ਼U+0A5Eफ़U+095EಪU+0CAAఫU+0C2BభU+0C2DఝU+0C1DಝU+0C9DಘU+0C98ಔU+0C94ਲ਼U+0A33ङU+0919ଫU+0B2Bग़U+095Aढ़U+095DඩU+0DA9ड़U+095Cਖ਼U+0A59ફU+0AABਫU+0A2BಷU+0CB7ఉU+0C09ಶU+0CB6ಡU+0CA1ಓU+0C93ਗ਼U+0A5AਝU+0A1DಠU+0CA0य़U+095Fज़U+095Bঢ়U+09DDಈU+0C88ಕU+0C95ഘU+0D18ඬU+0DACೠU+0CE0ఱU+0C31ಛU+0C9BಗU+0C97ਘU+0A18ଧU+0B27ಧU+0CA7ధU+0C27ઓU+0A93क़U+0958ఘU+0C18ఛU+0C1BꢋU+A88BಉU+0C89ધU+0AA7ꢪU+A8AA៧U+17E7ಥU+0CA5ಸU+0CB8য়U+09DFড়U+09DCಅU+0C85అU+0C05ফU+09ABॷU+0977ರU+0CB0డU+0C21फU+092BअU+0905ಯU+0CAFၛU+105BឡU+17A1ನU+0CA8ਛU+0A1BညU+100AඥU+0DA5ౘU+0C58ආU+0D86ഷU+0D37ঘU+0998ఌU+0C0CၽU+107DષU+0AB7హU+0C39ਖU+0A16ꢬU+A8ACढU+0922ฒU+0E12ଶU+0B36ओU+0913ഫU+0D2BਕU+0A15ವU+0CB5ፚU+135AഇU+0D07ଔU+0B14᧧U+19E7ಮU+0CAEಳU+0CB3ઑU+0A91ಎU+0C8EಹU+0CB9ឍU+178DଛU+0B1B