Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Kannada›U+0C88
ಈ

KANNADA LETTER II

U+0C88 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối KannadaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ఈU+0C08ಕU+0C95ಳU+0CB3ಪU+0CAAఞU+0C1EಫU+0CAB

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0C88
Thập phân
3208
Khối
Kannada
Range
0C80–0CFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Kannada
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB2 0x88
UTF-16 (JS)
0x0C88
UTF-32
0x00000C88
HTML decimal
ಈ
HTML hex
ಈ
CSS escape
\0C88

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
ಶU+0CB6
ఉU+0C09
ಯU+0CAF
ಘU+0C98
ರU+0CB0
ಇU+0C87
ಎU+0C8E
ಷU+0CB7
ౡU+0C61
ಔU+0C94
ఱU+0C31
ಮU+0CAE
ౙU+0C59
యU+0C2F
ಆU+0C86
ಅU+0C85
ಡU+0CA1
ಝU+0C9D
ಛU+0C9B
ళU+0C33
ఇU+0C07
ತU+0CA4
ഇU+0D07
ಹU+0CB9
ಟU+0C9F
ఔU+0C14
ಠU+0CA0
ౣU+0C63
ඬU+0DAC
ಥU+0CA5
ఢU+0C22
ꢗU+A897
ವU+0CB5
ౘU+0C58
ഈU+0D08
ఝU+0C1D
ಢU+0CA2
భU+0C2D
ಧU+0CA7
ಚU+0C9A
టU+0C1F
ඔU+0D94
ఆU+0C06
ᨺU+1A3A
ඡU+0DA1
ఴU+0C34
ఐU+0C10
ದU+0CA6
ఊU+0C0A
ಭU+0CAD
డU+0C21
హU+0C39
ಏU+0C8F
తU+0C24
කU+0D9A
ඥU+0DA5
꩕U+AA55
ೠU+0CE0
ಓU+0C93
ඳU+0DB3
ಐU+0C90
೪U+0CEA
ಋU+0C8B
එU+0D91
ఛU+0C1B
ఏU+0C0F
ధU+0C27
ꢋU+A88B
हU+0939
ಞU+0C9E
ਇU+0A07
ਏU+0A0F
𑇱U+111F1
ඩU+0DA9
ೖU+0CD6
ॶU+0976
ᩍU+1A4D
ඪU+0DAA
𑇫U+111EB
ఖU+0C16
ᨫU+1A2B
ೞU+0CDE
ෂU+0DC2
అU+0C05
චU+0DA0
ꢪU+A8AA
ඨU+0DA8
ನU+0CA8
ఙU+0C19
ఘU+0C18
ଯU+0B2F
ꢃU+A883
ੜU+0A5C

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ರU+0CB0ಓU+0C93ഇU+0D07ಠU+0CA0ఉU+0C09ཅU+0F45ꢧU+A8A7ꢗU+A897ణU+0C23හU+0DC4ఔU+0C14ಢU+0CA2ಗU+0C97ऋU+090BଐU+0B10ಘU+0C98ఘU+0C18ಡU+0CA1ಔU+0C94ఱU+0C31ಉU+0C89ಅU+0C85ഈU+0D08ꭳU+AB73ಪU+0CAAಋU+0C8BਕU+0A15ଛU+0B1BଉU+0B09ಸU+0CB8ၛU+105BಯU+0CAFಹU+0CB9ฤU+0E24ಷU+0CB7ಮU+0CAEಶU+0CB6સU+0AB8அU+0B85ဤU+1024ಝU+0C9DॷU+0977આU+0A86इU+0907ꢋU+A88BಧU+0CA7ඔU+0D94ವU+0CB5ಥU+0CA5ଟU+0B1FನU+0CA8ಫU+0CABಎU+0C8EಛU+0C9BఛU+0C1BஐU+0B90ඡU+0DA1ಏU+0C8FଭU+0B2DਘU+0A18ड़U+095CಳU+0CB3ᡓU+1853ಕU+0C95கU+0B95ஷU+0BB7කU+0D9AஞU+0B9Eक़U+0958ጫU+132BචU+0DA0ఈU+0C08ꕫU+A56BꢒU+A892ਲ਼U+0A33ಲU+0CB2ਖ਼U+0A59ಞU+0C9EឡU+17A1ੜU+0A5CආU+0D86ओU+0913ഉU+0D09छU+091BଙU+0B19ᤅU+1905ధU+0C27ढU+0922ᖔU+1594ઇU+0A87ढ़U+095DచU+0C1AଈU+0B08ਫ਼U+0A5EᠤU+1824ꫲU+AAF2ऌU+090CಐU+0C90៧U+17E7