Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1332
ጲ

ETHIOPIC SYLLABLE PHI

U+1332 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ጱU+1331ጶU+1336ጴU+1334ጵU+1335ጺU+133Aጹ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1332
Thập phân
4914
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8C 0xB2
UTF-16 (JS)
0x1332
UTF-32
0x00001332
HTML decimal
ጲ
HTML hex
ጲ
CSS escape
\1332

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1339
ዽU+12FD
ጷU+1337
ꬍU+AB0D
ጿU+133F
ጳU+1333
ꬎU+AB0E
ጼU+133C
ዩU+12E9
ꬪU+AB2A
ፚU+135A
ዸU+12F8
ጀU+1300
ጽU+133D
ዼU+12FC
ዾU+12FE
ጃU+1303
ጆU+1306
ꬬU+AB2C
ⶍU+2D8D
ጰU+1330
ዳU+12F3
ዻU+12FB
ⶌU+2D8C
ዯU+12EF
ጞU+131E
ደU+12F0
ጄU+1304
ꬭU+AB2D
ዹU+12F9
ꬩU+AB29
ⶎU+2D8E
ጅU+1305
ይU+12ED
ያU+12EB
ⶑU+2D91
ፉU+1349
ዶU+12F6
ꬋU+AB0B
ዪU+12EA
ድU+12F5
ጾU+133E
ዮU+12EE
ጁU+1301
ዷU+12F7
ጂU+1302
ሺU+123A
ዿU+12FF
ጇU+1307
ዱU+12F1
ኢU+12A2
ኲU+12B2
ኼU+12BC
ፋU+134B
ꬌU+AB0C
ⶦU+2DA6
ኵU+12B5
ꬆU+AB06
ꬉU+AB09
ሹU+1239
ሼU+123C
ⶠU+2DA0
ⶣU+2DA3
፮U+136E
᭓U+1B53
ሮU+122E
ሻU+123B
ኧU+12A7
ⶤU+2DA4
ꬨU+AB28
ꬮU+AB2E
ሾU+123E
ፎU+134E
ፙU+1359
ሴU+1234
ⶢU+2DA2
ኤU+12A4
ሟU+121F
ኖU+1296
ᬑU+1B11
ፆU+1346
ኺU+12BA
ꬁU+AB01
፻U+137B
ጸU+1338
ዀU+12C0
ⶃU+2D83
ዃU+12C3
ሿU+123F
ⶥU+2DA5
አU+12A0
ኰU+12B0
ⷉU+2DC9
ዅU+12C5

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ጶU+1336ዯU+12EFጳU+1333ጴU+1334ኬU+12ACꬬU+AB2CⶑU+2D91ዿU+12FFⶻU+2DBBጔU+1314ጺU+133AኴU+12B4ⷆU+2DC6ዄU+12C4ዪU+12EAᎈU+1388ᎇU+1387ቖU+1256ዬU+12ECፋU+134BያU+12EBኯU+12AFጫU+132BሌU+120CጊU+130AዩU+12E9ጮU+132EቃU+1243ኤU+12A4ዼU+12FCፍU+134DጒU+1312ጝU+131DፎU+134EክU+12ADኵU+12B5ይU+12EDኳU+12B3ኻU+12BBዴU+12F4ኛU+129BⷝU+2DDDጻU+133BኾU+12BEጵU+1335ጼU+133CብU+1265አU+12A0ቓU+1253ጉU+1309ፚU+135AጾU+133EዳU+12F3ꢱU+A8B1ኇU+1287ሯU+122FኲU+12B2ኚU+129AጀU+1300ኟU+129FዶU+12F6ኂU+1282ዀU+12C0ⷎU+2DCEማU+121BጌU+130CሴU+1234ⳢU+2CE2ጄU+1304ⶍU+2D8DኙU+1299ጹU+1339ኔU+1294ᏈU+13C8ጷU+1337ኒU+1292થU+0AA5ጂU+1302ಘU+0C98ጸU+1338ꬭU+AB2DዺU+12FAꢓU+A893ኖU+1296ኑU+1291ጇU+1307ⶎU+2D8EꮿU+ABBFⴀU+2D00ኢU+12A2ኡU+12A1ቊU+124AኝU+129DሺU+123AሧU+1227ቧU+1267ጰU+1330ꬩU+AB29ቩU+1269