Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Ideographic Supplement›U+1F218
🈘

SQUARED CJK UNIFIED IDEOGRAPH-4EA4

U+1F218 · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 5.2

Xem khối Enclosed Ideographic SupplementXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𖦂U+16982㉆U+3246🈫U+1F22B〩U+3029🈧U+1F227🈝

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1F218
Thập phân
127512
Khối
Enclosed Ideographic Supplement
Range
1F200–1F2FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0x88 0x98
UTF-16 (JS)
0xD83C 0xDE18
UTF-32
0x0001F218
HTML decimal
🈘
HTML hex
🈘
CSS escape
\1F218

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+4EA4

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bí danh
traffic information
U+1F21D
🈒U+1F212
🈕U+1F215
🈡U+1F221
🈦U+1F226
🈻U+1F23B
🈨U+1F228
ㄆU+3106
🈖U+1F216
🈤U+1F224
🈑U+1F211
🈲U+1F232
🉃U+1F243
🈠U+1F220
𒋛U+122DB
🈜U+1F21C
🈬U+1F22C
🈰U+1F230
🈴U+1F234
𒇂U+121C2
𖦜U+1699C
🈥U+1F225
㊛U+329B
𒇌U+121CC
🈞U+1F21E
🈭U+1F22D
𒇖U+121D6
🉑U+1F251
ቿU+127F
⛌U+26CC
ꥭU+A96D
㊅U+3285
㈻U+323B
𒇔U+121D4
ᆾU+11BE
𒇼U+121FC
𐜡U+10721
🈗U+1F217
ꡣU+A863
🈮U+1F22E
🈱U+1F231
𐜀U+10700
ᄺU+113A
ᅔU+1154
㉇U+3247
𒒼U+124BC
㊰U+32B0
㋦U+32E6
ႿU+10BF
🈶U+1F236
🈂U+1F202
𒍈U+12348
㊫U+32AB
🈣U+1F223
🈚U+1F21A
𐝣U+10763
𒇎U+121CE
𒊵U+122B5
🈯U+1F22F
ፗU+1357
ퟰU+D7F0
ퟺU+D7FA
𒇬U+121EC
𐅆U+10146
⤨U+2928
🈓U+1F213
𝐱U+1D431
𒔆U+12506
ትU+1275
𒁳U+12073
ㄊU+310A
🈟U+1F21F
ᄎU+FFBA
ㅊU+314A
ㄔU+3114
ԭU+052D
₶U+20B6
⦛U+299B
㉀U+3240
🅇U+1F147
🈵U+1F235
𒇟U+121DF
ᅕU+1155
㊩U+32A9
㋺U+32FA
ԬU+052C
𒇏U+121CF
𒒿U+124BF
𒇐U+121D0
ᄱU+1131
𒇛U+121DB
🈛U+1F21B
🉈U+1F248
𐜕U+10715

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

🈣U+1F223🈫U+1F22B🈖U+1F216🩤U+1FA64㈾U+323E🈥U+1F225㈶U+3236🈛U+1F21B㍐U+3350㌺U+333A㌦U+3326㈹U+3239㈿U+323F㍿U+337F🈠U+1F220🈜U+1F21C🈻U+1F23B🈙U+1F219🈺U+1F23A㍎U+334E㍀U+3340㌻U+333B㉁U+3241🈲U+1F232㍂U+3342🉑U+1F251🈴U+1F234🈑U+1F211㌴U+3334㌠U+3320㌂U+3302🈨U+1F228㈽U+323D㌇U+3307㊕U+3295㌷U+3337㈺U+323A㈻U+323B㍔U+3354㉃U+3243🩢U+1FA62㍏U+334F㊭U+32AD㈼U+323C🈹U+1F239㌚U+331A🈳U+1F233㌘U+3318🈂U+1F202🈢U+1F222㋿U+32FF🈵U+1F235㌤U+3324㌝U+331D㍓U+3353🈯U+1F22F🈶U+1F236🈦U+1F226㌜U+331C㌿U+333F㌟U+331F㊔U+3294🈰U+1F230㈱U+3231㍁U+3341㍄U+3344🈮U+1F22E㊠U+32A0㈣U+3223🈬U+1F22C㌳U+3333㌣U+3323㌁U+3301㉀U+3240㌧U+3327㊧U+32A7🈐U+1F210㌖U+3316㈮U+322E㌯U+332F㋲U+32F2㍽U+337D🉐U+1F250㌸U+3338㌎U+330E㌼U+333C㌉U+3309🈞U+1F21E㈴U+3234㍼U+337C㌅U+3305㍌U+334C㊘U+3298㋄U+32C4㌌U+330C🈟U+1F21F㌗U+3317ᆑU+1191🈝U+1F21D