Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Ideographic Supplement›U+1F219
🈙

SQUARED CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6620

U+1F219 · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 5.2

Xem khối Enclosed Ideographic SupplementXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

🈦U+1F226ꥳU+A973🈧U+1F227ꡂU+A842ퟩU+D7E9🈻

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1F219
Thập phân
127513
Khối
Enclosed Ideographic Supplement
Range
1F200–1F2FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0x88 0x99
UTF-16 (JS)
0xD83C 0xDE19
UTF-32
0x0001F219
HTML decimal
🈙
HTML hex
🈙
CSS escape
\1F219

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
square: U+6620

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bí danh
drama film
U+1F23B
㈻U+323B
㍼U+337C
ꡁU+A841
🈨U+1F228
🈣U+1F223
🈞U+1F21E
🈥U+1F225
🈰U+1F230
ꡅU+A845
𐝡U+10761
㈓U+3213
ᆳU+FFAD
ㄽU+313D
ᄧU+1127
ᄦU+1126
ᆵU+FFAF
ㄿU+313F
ᄡU+FFB4
ㅄU+3144
🈱U+1F231
🈬U+1F22C
🉈U+1F248
ㅶU+3176
ꦩU+A9A9
ꥲU+A972
㈚U+321A
ퟨU+D7E8
ᄡU+1121
ᄨU+1128
🈗U+1F217
𒇗U+121D7
ⰷU+2C37
㈼U+323C
ⰨU+2C28
ㅫU+316B
🈚U+1F21A
㉲U+3272
🉃U+1F243
🈮U+1F22E
🈛U+1F21B
ᆹU+11B9
㈴U+3234
㈤U+3224
ⰩU+2C29
𒂉U+12089
ꥭU+A96D
🈡U+1F221
ꡣU+A863
🉅U+1F245
ꥣU+A963
🈜U+1F21C
🈫U+1F22B
𒁳U+12073
🈢U+1F222
🈝U+1F21D
፸U+1378
🀪U+1F02A
㈞U+321E
🎦U+1F3A6
ⱍU+2C4D
ᄥU+1125
𐛑U+106D1
ㅷU+3177
𒇈U+121C8
🉇U+1F247
🈤U+1F224
𒇙U+121D9
ⱙU+2C59
🈯U+1F22F
𒇪U+121EA
ퟓU+D7D3
🈕U+1F215
፵U+1375
ꥬU+A96C
㈙U+3219
㉃U+3243
ᇞU+11DE
㍾U+337E
🈒U+1F212
𒇌U+121CC
𐜥U+10725
ꥱU+A971
㈐U+3210
㈪U+322A
ⱘU+2C58
ᄹU+1139
ꘁU+A601
ퟒU+D7D2
ᗺU+15FA
ᄪU+112A
𒔓U+12513
🈟U+1F21F
ᡛU+185B

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

🈥U+1F225🈦U+1F226🈻U+1F23B🈴U+1F234🈟U+1F21F🈛U+1F21B㍼U+337C🈠U+1F220🈘U+1F218㈻U+323B🈨U+1F228🈫U+1F22B🉑U+1F251㌤U+3324🈞U+1F21E㍎U+334E🈖U+1F216🉇U+1F247🈱U+1F231🈕U+1F215㉀U+3240㌘U+3318㌟U+331F㍻U+337B㍄U+3344㋿U+32FF㈼U+323C🈲U+1F232🈧U+1F227㍕U+3355🈵U+1F235㊒U+3292㍿U+337F🈺U+1F23A🈚U+1F21A㈣U+3223🈰U+1F230㈹U+3239㍨U+3368㍐U+3350㌦U+3326㌛U+331B㈾U+323E㍓U+3353㍬U+336C㏽U+33FD㌅U+3305㌺U+333A🈯U+1F22F🈹U+1F239㍀U+3340🈒U+1F212㈰U+3230㍆U+3346㏳U+33F3🈗U+1F217㍽U+337D㈲U+3232㏼U+33FC🉄U+1F244㉃U+3243🈑U+1F211🈣U+1F223㌻U+333B㌱U+3331㈪U+322A㌈U+3308㈿U+323F㌡U+3321㌴U+3334㌼U+333C㌭U+332D㋇U+32C7🈳U+1F233㌜U+331C㍌U+334C㌆U+3306㌐U+3310㍁U+3341㋅U+32C5🈓U+1F213㏾U+33FE㌍U+330D㍏U+334F🈤U+1F224㍖U+3356㍇U+3347㌫U+332B㌙U+3319㌯U+332F🈬U+1F22C㋄U+32C4㊕U+3295㌾U+333E㌥U+3325㌂U+3302🈀U+1F200㋁U+32C1㏧U+33E7