Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Devanagari›U+0911
ऑ

DEVANAGARI LETTER CANDRA O

U+0911 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối DevanagariXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ऒU+0912ॵU+0975ॲU+0972ओU+0913औU+0914आ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0911
Thập phân
2321
Khối
Devanagari
Range
0900–097F
Mặt phẳng
BMP
Script
Devanagari
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA4 0x91
UTF-16 (JS)
0x0911
UTF-32
0x00000911
HTML decimal
ऑ
HTML hex
ऑ
CSS escape
\0911

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0906
ॴU+0974
ॶU+0976
ऄU+0904
अU+0905
ॷU+0977
ॳU+0973
ઔU+0A94
ઑU+0A91
আU+0986
ऊU+090A
অU+0985
ଔU+0B14
ઓU+0A93
આU+0A86
ऍU+090D
उU+0909
भU+092D
ઐU+0A90
छU+091B
ঈU+0988
ઍU+0A8D
লU+09B2
ਆU+0A06
ਏU+0A0F
ਔU+0A14
ஆU+0B86
ऐU+0910
ଆU+0B06
बU+092C
ਐU+0A10
ਤU+0A24
ईU+0908
ਈU+0A08
ᦁU+1981
ꢐU+A890
ꠃU+A803
झU+091D
ਭU+0A2D
लU+0932
इU+0907
ꣶU+A8F6
ɝU+025D
ઊU+0A8A
धU+0927
એU+0A8F
ख़U+0959
ꢗU+A897
ꠡU+A821
ꢑU+A891
અU+0A85
ឧU+17A7
३U+0969
ਡU+0A21
ইU+0987
हU+0939
ꨀU+AA00
ඡU+0DA1
ᦚU+199A
ञU+091E
ঔU+0994
ລU+0EA5
ꢇU+A887
ॿU+097F
ওU+0993
᱓U+1C53
ඈU+0D88
ꠘU+A818
ᤓU+1913
ꢆU+A886
ಓU+0C93
ឳU+17B3
ଓU+0B13
ꦄU+A984
᪔U+1A94
घU+0918
ஔU+0B94
ꠜU+A81C
ਇU+0A07
ਉU+0A09
कU+0915
ᤈU+1908
ঞU+099E
जU+091C
ꠄU+A804
ꠉU+A809
ਅU+0A05
खU+0916
थU+0925
ૐU+0AD0
ඖU+0D96
ఞU+0C1E
ଅU+0B05
ᬞU+1B1E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ॲU+0972ऍU+090DઔU+0A94ॵU+0975औU+0914ओU+0913ઍU+0A8DઑU+0A91अU+0905ଔU+0B14ਐU+0A10ੜU+0A5CਔU+0A14ඬU+0DACઓU+0A93ඩU+0DA9ᬲU+1B32ऒU+0912ሯU+122FආU+0D86ॷU+0977णU+0923ಢU+0CA2ॶU+0976ॳU+0973ॺU+097Aड़U+095CऐU+0910ਖ਼U+0A59ꩶU+AA76ណU+178EइU+0907ਘU+0A18ꦣU+A9A3ඇU+0D87ರU+0CB0ᠤU+1824ఔU+0C14ఌU+0C0CઆU+0A86आU+0906ਏU+0A0Fय़U+095F៧U+17E7ᠱU+1831ঘU+0998ॼU+097CꢋU+A88BऌU+090CꦛU+A99BऄU+0904ॸU+0978ኈU+1288ညU+100AནU+0F53అU+0C05एU+090FচU+099AআU+0986ॴU+0974ฒU+0E12ङU+0919हU+0939ꢪU+A8AAꩵU+AA75ਛU+0A1BષU+0AB7ਆU+0A06ꦱU+A9B1ꣾU+A8FEᡀU+1840ಅU+0C85ꦝU+A99DꬤU+AB24𑇤U+111E4फ़U+095EचU+091AಔU+0C94ਝU+0A1DઐU+0A90ਅU+0A05སU+0F66ঊU+098AॾU+097EཨU+0F68थU+0925ᆎU+118EᡓU+1853ᢋU+188BਸU+0A38ଐU+0B10భU+0C2DឫU+17ABපU+0DB4ௌU+0BCCడU+0C21ኃU+1283ଧU+0B27ꢃU+A883