Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Gujarati›U+0A91
ઑ

GUJARATI VOWEL CANDRA O

U+0A91 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GujaratiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ઓU+0A93ઔU+0A94આU+0A86ઐU+0A90ઍU+0A8DએU+0A8F

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0A91
Thập phân
2705
Khối
Gujarati
Range
0A80–0AFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Gujarati
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xAA 0x91
UTF-16 (JS)
0x0A91
UTF-32
0x00000A91
HTML decimal
ઑ
HTML hex
ઑ
CSS escape
\0A91

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
અU+0A85
ऒU+0912
ऑU+0911
ଔU+0B14
ઞU+0A9E
औU+0914
ॴU+0974
ओU+0913
ਘU+0A18
ચU+0A9A
ஆU+0B86
ॶU+0976
ᤓU+1913
ॵU+0975
ଆU+0B06
બU+0AAC
আU+0986
ਔU+0A14
ॲU+0972
ਆU+0A06
ஔU+0B94
ᤆU+1906
ऄU+0904
ឳU+17B3
ઊU+0A8A
অU+0985
ඡU+0DA1
ꦄU+A984
ꢗU+A897
ꨀU+AA00
ആU+0D06
ꢐU+A890
ਐU+0A10
સU+0AB8
आU+0906
᭩U+1B69
ꦋU+A98B
ᦚU+199A
ౣU+0C63
ឩU+17A9
થU+0AA5
ඈU+0D88
նU+0576
ॷU+0977
ꞟU+A79F
ಖU+0C96
ఞU+0C1E
ꮼU+ABBC
ඖU+0D96
ᬱU+1B31
ಓU+0C93
ᭇU+1B47
ঈU+0988
ஐU+0B90
ᬲU+1B32
ឧU+17A7
𑇨U+111E8
ꩂU+AA42
ધU+0AA7
अU+0905
શU+0AB6
ꦐU+A990
ឈU+1788
ឨU+17A8
᱓U+1C53
ঔU+0994
ਅU+0A05
ౡU+0C61
भU+092D
ꢣU+A8A3
௸U+0BF8
ឱU+17B1
ꢃU+A883
ᥑU+1951
৶U+09F6
ણU+0AA3
ૠU+0AE0
छU+091B
ખU+0A96
ᭊU+1B4A
ᦊU+198A
ඛU+0D9B
𑇳U+111F3
ᬫU+1B2B
ɚU+025A
ख़U+0959
ଅU+0B05
ꦛU+A99B
ឌU+178C
ঞU+099E
ձU+0571
ញU+1789
ᬌU+1B0C

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ઓU+0A93ઍU+0A8DઔU+0A94ଔU+0B14ષU+0AB7ओU+0913ऑU+0911આU+0A86ৌU+09CCએU+0A8FણU+0AA3ऒU+0912ૠU+0AE0અU+0A85ਖ਼U+0A59ઋU+0A8BਛU+0A1Bਗ਼U+0A5AੜU+0A5CअU+0905લU+0AB2ઇU+0A87ঢ়U+09DDꢋU+A88BꠅU+A805ਘU+0A18ਆU+0A06៧U+17E7ड़U+095CঋU+098BॲU+0972ગU+0A97ꠝU+A81DਔU+0A14ఌU+0C0CꠔU+A814ឰU+17B0అU+0C05ऍU+090DඩU+0DA9ঘU+0998ોU+0ACBਲ਼U+0A33ড়U+09DCꦣU+A9A3ଗU+0B17ਫ਼U+0A5EꦎU+A98EఉU+0C09ਅU+0A05ꢪU+A8AAඬU+0DACঞU+099EਝU+0A1DꢏU+A88FঐU+0990ङU+0919য়U+09DFਦU+0A26ညU+100AఱU+0C31બU+0AACꢃU+A883ਸU+0A38ௌU+0BCCધU+0AA7ឱU+17B1ਉU+0A09ઞU+0A9EॷU+0977ឦU+17A6ਏU+0A0FଉU+0B09ఔU+0C14ណU+178EꦋU+A98Bफ़U+095EᢡU+18A1ꦝU+A99DꢬU+A8ACಢU+0CA2ଆU+0B06ఓU+0C13ꦬU+A9ACइU+0907ଅU+0B05ਐU+0A10ಈU+0C88ଶU+0B36໘U+0ED8ꣵU+A8F5ꦈU+A988ಔU+0C94ঊU+098AફU+0AAB୩U+0B69ଡ଼U+0B5Cग़U+095AꠡU+A821