Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Gurmukhi›U+0A26
ਦ

GURMUKHI LETTER DA

U+0A26 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GurmukhiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ੲU+0A72ਞU+0A1EਝU+0A1DᡓU+1853ਰU+0A30ਢ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0A26
Thập phân
2598
Khối
Gurmukhi
Range
0A00–0A7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Gurmukhi
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA8 0xA6
UTF-16 (JS)
0x0A26
UTF-32
0x00000A26
HTML decimal
ਦ
HTML hex
ਦ
CSS escape
\0A26

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0A22
ਯU+0A2F
ऱU+0931
ਟU+0A1F
ਖU+0A16
रU+0930
ਥU+0A25
ਫU+0A2B
ꠄU+A804
ਵU+0A35
छU+091B
दU+0926
ਚU+0A1A
ਏU+0A0F
লU+09B2
टU+091F
ㄛU+311B
ᡜU+185C
ਗU+0A17
ཅU+0F45
तU+0924
ㆧU+31A7
एU+090F
इU+0907
ਪU+0A2A
ⳢU+2CE2
ॸU+0978
ਣU+0A23
य़U+095F
ੜU+0A5C
ਬU+0A2C
ᢖU+1896
হU+09B9
ਭU+0A2D
ऍU+090D
ඳU+0DB3
ꠉU+A809
ꠟU+A81F
ਜU+0A1C
ঽU+09BD
ᢋU+188B
ꠁU+A801
᱓U+1C53
हU+0939
लU+0932
यU+092F
ਜ਼U+0A5B
ꞞU+A79E
ਸU+0A38
ਕU+0A15
डU+0921
ꠡU+A821
ਗ਼U+0A5A
ⳣU+2CE3
ॼU+097C
ਙU+0A19
उU+0909
ॡU+0961
ꯙU+ABD9
ਫ਼U+0A5E
ਸ਼U+0A36
ढU+0922
ऌU+090C
फU+092B
ꚓU+A693
ऩU+0929
ᡒU+1852
ਧU+0A27
ནU+0F53
ਇU+0A07
ਹU+0A39
ਡU+0A21
ઌU+0A8C
ਔU+0A14
चU+091A
ឧU+17A7
ਘU+0A18
ꯜU+ABDC
ലU+0D32
ॻU+097B
ඬU+0DAC
ꠌU+A80C
ਈU+0A08
ꯟU+ABDF
ꮈU+AB88
ᏠU+13E0
ꠔU+A814
फ़U+095E
ਤU+0A24
ꤎU+A90E
নU+09A8
ꠊU+A80A
ꠜU+A81C
ꞟU+A79F

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ਧU+0A27ਢU+0A22ਬU+0A2CदU+0926ਸU+0A38ਗ਼U+0A5AਆU+0A06ਛU+0A1BਰU+0A30ਉU+0A09ਟU+0A1FਪU+0A2AਥU+0A25ਣU+0A23ਅU+0A05ਡU+0A21ਘU+0A18ଧU+0B27णU+0923ਗU+0A17ੲU+0A72ਚU+0A1AঢU+09A2ਯU+0A2FਖU+0A16అU+0C05ड़U+095CਝU+0A1DਇU+0A07ਵU+0A35ੳU+0A73ॾU+097EਜU+0A1CਊU+0A0AਈU+0A08अU+0905੫U+0A6BॸU+0978ੜU+0A5CઅU+0A85ਖ਼U+0A59धU+0927డU+0C21ഘU+0D18ᠳU+1833ಢU+0CA2ਫ਼U+0A5EऩU+0929ඩU+0DA9ধU+09A7പU+0D2AଔU+0B14ग़U+095AནU+0F53લU+0AB2क़U+0958ঘU+0998ઍU+0A8DआU+0906ञU+091EਓU+0A13આU+0A86పU+0C2AਏU+0A0FদU+09A6खU+0916ঞU+099EభU+0C2DཔU+0F54ઘU+0A98ॶU+0976रU+0930དྷU+0F52ਫU+0A2BਭU+0A2DબU+0AACজU+099CମU+0B2EরU+09B0ଗU+0B17ॷU+0977ഥU+0D25नU+0928ਕU+0A15ᢋU+188BಪU+0CAAନU+0B28ણU+0AA3थU+0925એU+0A8FଅU+0B05ષU+0AB7इU+0907ডU+09A1ગU+0A97য়U+09DFएU+090FभU+092DధU+0C27