Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+128C
ኌ

ETHIOPIC SYLLABLE XWEE

U+128C · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ኄU+1284ጔU+1314ⶕU+2D95ᎆU+1386ዄU+12C4ኛ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+128C
Thập phân
4748
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8A 0x8C
UTF-16 (JS)
0x128C
UTF-32
0x0000128C
HTML decimal
ኌ
HTML hex
ኌ
CSS escape
\128C

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+129B
ሯU+122F
ⷙU+2DD9
ኚU+129A
ኔU+1294
ཝU+0F5D
ቤU+1264
ᡵU+1875
ኗU+1297
ጛU+131B
ⶖU+2D96
ፋU+134B
៤U+17E4
ጟU+131F
ኁU+1281
ኳU+12B3
ኋU+128B
ⶈU+2D88
ቯU+126F
ዃU+12C3
ⷕU+2DD5
ፎU+134E
ኂU+1282
ጙU+1319
ኑU+1291
৮U+09EE
ዥU+12E5
ⶓU+2D93
ኒU+1292
ጘU+1318
ⷒU+2DD2
ፏU+134F
ⷊU+2DCA
ጚU+131A
ኤU+12A4
ⷐU+2DD0
ጌU+130C
ኞU+129E
ኽU+12BD
ኻU+12BB
ዷU+12F7
ጏU+130F
ጜU+131C
ኙU+1299
ፚU+135A
ᡀU+1840
ឆU+1786
ꖙU+A599
ሌU+120C
ጉU+1309
ፉU+1349
ኹU+12B9
ቪU+126A
ⷖU+2DD6
ሺU+123A
ኼU+12BC
ซU+0E0B
ፙU+1359
ៃU+17C3
ⶊU+2D8A
ኡU+12A1
ꬂU+AB02
ⷑU+2DD1
ꘛU+A61B
ጕU+1315
ዅU+12C5
ኸU+12B8
ⶵU+2DB5
ሲU+1232
ⶔU+2D94
ሂU+1202
ᡈU+1848
ⷍU+2DCD
ฐU+0E10
ኴU+12B4
ኺU+12BA
ጒU+1312
ፈU+1348
ቭU+126D
ኈU+1288
ዂU+12C2
ໞU+0EDE
ጪU+132A
ⶦU+2DA6
ᡌU+184C
ዧU+12E7
ⶻU+2DBB
ⷞU+2DDE
ൔU+0D54
ꬢU+AB22
ᬣU+1B23
ⷔU+2DD4
ⷓU+2DD3
ⷋU+2DCB

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ኋU+128BኈU+1288ኂU+1282ጔU+1314ኤU+12A4༱U+0F31ዪU+12EAኣU+12A3៤U+17E4ሯU+122FኁU+1281ⷍU+2DCDꬬU+AB2CጒU+1312ኔU+1294ልU+120DብU+1265ኆU+1286አU+12A0ꛪU+A6EAⶵU+2DB5ኡU+12A1ឩU+17A9ጶU+1336ⶖU+2D96ኍU+128DⶔU+2D94ભU+0AADኴU+12B4ᎇU+1387ਭU+0A2DⶻU+2DBBⱃU+2C43⥑U+2951ኳU+12B3ფU+10E4ᎆU+1386బU+0C2CኃU+1283ಬU+0CACᡊU+184AᤓU+1913ኵU+12B5ፚU+135AⳲU+2CF2ኛU+129BᲡU+1CA1៦U+17E6ፍU+134DⴆU+2D06ᎅU+1385ⳳU+2CF3ጉU+1309ኾU+12BEፏU+134FቓU+1253ᎄU+1384ዄU+12C4ཐU+0F50ᲮU+1CAEሌU+120CዂU+12C2ኝU+129DꚭU+A6AD᥇U+1947ኻU+12BBጮU+132EꚫU+A6ABᎈU+1388ឪU+17AAእU+12A5ጫU+132BᠦU+1826ⷜU+2DDCᤗU+1917ዿU+12FFᗺU+15FAꦑU+A991ᡀU+1840ጝU+131DሉU+1209፺U+137AኇU+1287ꤎU+A90EߗU+07D7ዷU+12F7ꢩU+A8A9ᰒU+1C12ᝏU+174FႦU+10A6ፄU+1344ቖU+1256ⷚU+2DDAꬪU+AB2AਙU+0A19ዶU+12F6ꛊU+A6CAᎂU+1382ᗽU+15FD