Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Devanagari›U+0936
श

DEVANAGARI LETTER SHA

U+0936 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối DevanagariXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

શU+0AB6ॺU+097AꣂU+A8C2थU+0925ꠡU+A821হ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0936
Thập phân
2358
Khối
Devanagari
Range
0900–097F
Mặt phẳng
BMP
Script
Devanagari
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA4 0xB6
UTF-16 (JS)
0x0936
UTF-32
0x00000936
HTML decimal
श
HTML hex
श
CSS escape
\0936

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+09B9
শU+09B6
धU+0927
ஷU+0BB7
থU+09A5
ਯU+0A2F
ਥU+0A25
भU+092D
ᡓU+1853
षU+0937
ਸ਼U+0A36
᱓U+1C53
થU+0AA5
रU+0930
ꠜU+A81C
सU+0938
यU+092F
छU+091B
इU+0907
ଥU+0B25
ਖU+0A16
ऱU+0931
ꠐU+A810
ণU+09A3
ઌU+0A8C
ঽU+09BD
ᤞU+191E
ङU+0919
ਪU+0A2A
ॶU+0976
ឧU+17A7
સU+0AB8
झU+091D
तU+0924
ꢗU+A897
एU+090F
ഷU+0D37
हU+0939
ਟU+0A1F
ञU+091E
ནU+0F53
અU+0A85
ષU+0AB7
य़U+095F
लU+0932
ਭU+0A2D
ꠁU+A801
লU+09B2
𐆉U+10189
ॳU+0973
णU+0923
ཅU+0F45
ඪU+0DAA
ਡU+0A21
ज़U+095B
ឍU+178D
ඩU+0DA9
ꠘU+A818
ਧU+0A27
ৌU+09CC
௸U+0BF8
ꦜU+A99C
ꠔU+A814
दU+0926
फ़U+095E
ऍU+090D
মU+09AE
फU+092B
ਜ਼U+0A5B
યU+0AAF
ᠼU+183C
ॼU+097C
ਦU+0A26
ㆧU+31A7
ਙU+0A19
ඓU+0D93
ႯU+10AF
ਤU+0A24
ⳢU+2CE2
ढU+0922
𑇱U+111F1
ඌU+0D8C
ꠟU+A81F
ឈU+1788
භU+0DB7
अU+0905
ચU+0A9A
ਢU+0A22
ㆮU+31AE
ꠅU+A805
එU+0D91
ಔU+0C94
ඛU+0D9B
ꩂU+AA42

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ଶU+0B36শU+09B6भU+092DणU+0923ॼU+097CॶU+0976खU+0916ऩU+0929धU+0927ଧU+0B27ষU+09B7झU+091DॾU+097EफU+092Bफ़U+095EభU+0C2Dਸ਼U+0A36ഷU+0D37ॷU+0977ᠱU+1831ሹU+1239શU+0AB6रU+0930हU+0939दU+0926ढU+0922ఝU+0C1DनU+0928ञU+091EथU+0925ধU+09A7ड़U+095Cक़U+0958ख़U+0959𑧋U+119CBഘU+0D18ॿU+097FಶU+0CB6ಝU+0C9DਸU+0A38ॠU+0960ၾU+107EષU+0AB7एU+090FরU+09B0ᢖU+1896খU+0996ॳU+0973ਧU+0A27ईU+0908ফU+09ABಢU+0CA2छU+091Bढ़U+095DꕜU+A55CङU+0919ഥU+0D25ᠼU+183CಪU+0CAAલU+0AB2ॺU+097AഫU+0D2BऱU+0931ౘU+0C58য়U+09DF𑆯U+111AFगU+0917ऒU+0912෪U+0DEAዷU+12F7ફU+0AABሸU+1238ඇU+0D87य़U+095FसU+0938ॸU+0978𑎯U+113AFভU+09ADॹU+0979ꠎU+A80EઘU+0A98పU+0C2AሻU+123BজU+099CचU+091AઍU+0A8DअU+0905ചU+0D1AඣU+0DA3പU+0D2AગU+0A97ఫU+0C2BሺU+123AসU+09B8ભU+0AADऊU+090AସU+0B38ছU+099BආU+0D86