Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Chess Symbols›U+1FA6C
🩬

XIANGQI BLACK CANNON

U+1FA6C · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 11.0

Xem khối Chess SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

🩥U+1FA65🩩U+1FA69🩧U+1FA67🩫U+1FA6B🩭U+1FA6D🩠U+1FA60

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1FA6C
Thập phân
129644
Khối
Chess Symbols
Range
1FA00–1FA6F
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
11.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0xA9 0xAC
UTF-16 (JS)
0xD83E 0xDE6C
UTF-32
0x0001FA6C
HTML decimal
🩬
HTML hex
🩬
CSS escape
\1FA6C

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bí danh
hēi pào
Bình luận
design typically shows 7832 · design sometimes shows 70AE
🩦U+1FA66
🩪U+1FA6A
🩡U+1FA61
🩤U+1FA64
㊝U+329D
㊫U+32AB
🈰U+1F230
🈠U+1F220
㊜U+329C
🀏U+1F00F
🈹U+1F239
🩨U+1FA68
🈻U+1F23B
🉐U+1F250
㉆U+3246
㊎U+328E
㊒U+3292
🈡U+1F221
🀂U+1F002
🩢U+1FA62
㊘U+3298
🧧U+1F9E7
㉄U+3244
🩣U+1FA63
🈳U+1F233
🀎U+1F00E
🀀U+1F000
㊋U+328B
🀋U+1F00B
ゆU+3086
🈫U+1F22B
㊗U+3297
🀁U+1F001
㊠U+32A0
㈻U+323B
🉇U+1F247
🈮U+1F22E
🈵U+1F235
㊔U+3294
㊞U+329E
ㄯU+312F
ゅU+3085
㊮U+32AE
🈥U+1F225
㊩U+32A9
〩U+3029
㉅U+3245
🉑U+1F251
㊑U+3291
🈟U+1F21F
㈴U+3234
🈨U+1F228
㈷U+3237
㉇U+3247
㊰U+32B0
🈚U+1F21A
🈲U+1F232
🈦U+1F226
🉃U+1F243
㈹U+3239
㊙U+3299
🈬U+1F22C
ꢌU+A88C
🀉U+1F009
🀌U+1F00C
㊪U+32AA
㊄U+3284
㈣U+3223
🀃U+1F003
🈯U+1F22F
🀊U+1F00A
㋢U+32E2
🈛U+1F21B
🈖U+1F216
㊈U+3288
🈶U+1F236
🈣U+1F223
㆕U+3195
㉶U+3276
㊃U+3283
𞸐U+1EE10
🈐U+1F210
ꢍU+A88D
🈑U+1F211
㈼U+323C
㊟U+329F
㋈U+32C8
🈷U+1F237
㋧U+32E7
㋠U+32E0
🈝U+1F21D
㊊U+328A
🀍U+1F00D

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

🩥U+1FA65🩫U+1FA6B🩭U+1FA6D🩧U+1FA67🩩U+1FA69🩤U+1FA64🩪U+1FA6A🩢U+1FA62🩣U+1FA63🩦U+1FA66🩠U+1FA60🩨U+1FA68ㄘU+3118ꥭU+A96DᄨU+1128ퟲU+D7F2ퟡU+D7E1ᇼU+11FC🩡U+1FA61🀌U+1F00CᄤU+1124♜U+265CퟩU+D7E9𝌜U+1D31C🀂U+1F002ㄌU+310CᄧU+1127ퟸU+D7F8ᅒU+1152ꥸU+A978ᄻU+113B♟U+265FㅶU+3176ᅓU+1153ᅍU+114D🀍U+1F00D🩐U+1FA50ꥬU+A96C🈛U+1F21BᄢU+1122🩒U+1FA52🈯U+1F22F㍼U+337C🨦U+1FA26㍐U+3350𝌌U+1D30C䷽U+4DFD🨂U+1FA02ᆑU+1191🀊U+1F00A🀋U+1F00B♞U+265E㌯U+332F🀪U+1F02AㄉU+3109🈘U+1F218ᇕU+11D5🈨U+1F228🉄U+1F244🀏U+1F00F㍄U+3344🨾U+1FA3E🨑U+1FA11ퟺU+D7FA㍂U+3342ᡯU+186F䷮U+4DEE♝U+265D🈧U+1F227🀃U+1F003㌻U+333B🐀U+1F400🈹U+1F239㍚U+335A🀎U+1F00EᡸU+1878ᄸU+1138🈬U+1F22C🈰U+1F230ퟫU+D7EB♖U+2656ᇧU+11E7𝌏U+1D30FꥱU+A971㍏U+334FㄝU+311DᄺU+113AꡣU+A863㌣U+3323🈣U+1F223䷙U+4DD9㍠U+3360🈺U+1F23A㍕U+3355🀅U+1F005㌗U+3317㍇U+3347🈖U+1F216ퟶU+D7F6