Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Devanagari›U+0927
ध

DEVANAGARI LETTER DHA

U+0927 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối DevanagariXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ધU+0AA7थU+0925ঘU+0998ਭU+0A2DघU+0918छ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0927
Thập phân
2343
Khối
Devanagari
Range
0900–097F
Mặt phẳng
BMP
Script
Devanagari
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA4 0xA7
UTF-16 (JS)
0x0927
UTF-32
0x00000927
HTML decimal
ध
HTML hex
ध
CSS escape
\0927

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+091B
ઘU+0A98
इU+0907
ᡓU+1853
भU+092D
ੜU+0A5C
ॶU+0976
ਡU+0A21
ꞞU+A79E
ꠉU+A809
झU+091D
ꞟU+A79F
दU+0926
ནU+0F53
ਫU+0A2B
ੲU+0A72
᱓U+1C53
ॡU+0961
ਯU+0A2F
লU+09B2
ਤU+0A24
ⳢU+2CE2
ॺU+097A
ཅU+0F45
ਢU+0A22
ढU+0922
तU+0924
अU+0905
ਞU+0A1E
ꠌU+A80C
ਖU+0A16
ङU+0919
हU+0939
ਵU+0A35
लU+0932
डU+0921
ਬU+0A2C
ඩU+0DA9
੩U+0A69
𐆉U+10189
ꠜU+A81C
ऌU+090C
ਛU+0A1B
उU+0909
ᬫU+1B2B
ॸU+0978
ऍU+090D
ឧU+17A7
फ़U+095E
ਥU+0A25
ⶌU+2D8C
ड़U+095C
ਝU+0A1D
ඞU+0D9E
᪖U+1A96
ॳU+0973
ᤞU+191E
यU+092F
ॾU+097E
शU+0936
ਟU+0A1F
ਦU+0A26
ਙU+0A19
ឌU+178C
ఢU+0C22
ऄU+0904
થU+0AA5
ଥU+0B25
ઌU+0A8C
ꢲU+A8B2
ᦚU+199A
ऊU+090A
ꠘU+A818
ዻU+12FB
ধU+09A7
ᩀU+1A40
ढ़U+095D
ꢗU+A897
ꢘU+A898
ಛU+0C9B
ధU+0C27
फU+092B
ૡU+0AE1
ᦏU+198F
ඔU+0D94
ⶍU+2D8D
ⳣU+2CE3
ଅU+0B05
रU+0930
ꢤU+A8A4
ꠅU+A805
ዶU+12F6
ಧU+0CA7
ꞜU+A79C

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ड़U+095CધU+0AA7ଧU+0B27ਧU+0A27दU+0926ॾU+097EअU+0905ॷU+0977ਢU+0A22ढU+0922थU+0925ඩU+0DA9फ़U+095EझU+091DभU+092DཌྷU+0F4DहU+0939ಢU+0CA2णU+0923ধU+09A7शU+0936ਦU+0A26ధU+0C27ॺU+097AਝU+0A1DධU+0DB0खU+0916ॿU+097FঢU+09A2ऩU+0929དྷU+0F52ॸU+0978इU+0907ग़U+095AफU+092BફU+0AABख़U+0959ਘU+0A18य़U+095FඬU+0DACओU+0913ढ़U+095Dक़U+0958ഥU+0D25ཛྷU+0F5CघU+0918ॼU+097CऌU+090CऒU+0912ईU+0908ঘU+0998ඣU+0DA3ॻU+097BઘU+0A98ॶU+0976ॲU+0972ञU+091EགྷU+0F43ꦣU+A9A3భU+0C2DꢤU+A8A4डU+0921ज़U+095BरU+0930ऊU+090AఝU+0C1DᖈU+1588ऄU+0904ꬎU+AB0Eਗ਼U+0A5AዷU+12F7ꬕU+AB15टU+091FतU+0924ਖ਼U+0A59चU+091AዸU+12F8ਭU+0A2DꕜU+A55CཔU+0F54ભU+0AADષU+0AB7ꬊU+AB0AੜU+0A5CབྷU+0F57ድU+12F5गU+0917आU+0906सU+0938ꬉU+AB09ଶU+0B36ਫ਼U+0A5EഘU+0D18ङU+0919औU+0914ꢟU+A89FलU+0932డU+0C21સU+0AB8