Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic Extended-A›U+AB0A
ꬊ

ETHIOPIC SYLLABLE DDHI

U+AB0A · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 6.0

Xem khối Ethiopic Extended-AXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ዺU+12FAዲU+12F2ꬉU+AB09ዿU+12FFዷU+12F7፸

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+AB0A
Thập phân
43786
Khối
Ethiopic Extended-A
Range
AB00–AB2F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
6.0

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xAC 0x8A
UTF-16 (JS)
0xAB0A
UTF-32
0x0000AB0A
HTML decimal
ꬊ
HTML hex
ꬊ
CSS escape
\AB0A

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1378
ꬋU+AB0B
ቕU+1255
ዹU+12F9
ⶑU+2D91
ጁU+1301
ꬂU+AB02
ፏU+134F
ꬍU+AB0D
ⶈU+2D88
ጇU+1307
ꬁU+AB01
ዱU+12F1
ሒU+1212
ዪU+12EA
ዯU+12EF
ⶍU+2D8D
ጀU+1300
ፎU+134E
ኆU+1286
ⷒU+2DD2
ꬌU+AB0C
ⷍU+2DCD
ኇU+1287
ኽU+12BD
ⶖU+2D96
ⷖU+2DD6
ጂU+1302
ጅU+1305
ⶓU+2D93
ꬎU+AB0E
ጟU+131F
ⶮU+2DAE
ፂU+1342
ኗU+1297
ጄU+1304
ꬩU+AB29
ሕU+1215
ꖙU+A599
𖨸U+16A38
ኛU+129B
ᢡU+18A1
ዽU+12FD
ⶔU+2D94
ጙU+1319
ሑU+1211
ኻU+12BB
ዼU+12FC
ⶄU+2D84
𐜔U+10714
ᎇU+1387
ⶕU+2D95
ⶎU+2D8E
ⷕU+2DD5
ፉU+1349
ዃU+12C3
ቇU+1247
ⷊU+2DCA
ጞU+131E
ጃU+1303
ኙU+1299
𐜕U+10715
ኞU+129E
ቌU+124C
ጘU+1318
𖤆U+16906
ⷐU+2DD0
ⶵU+2DB5
ኟU+129F
𐛚U+106DA
ⷃU+2DC3
ፋU+134B
ኑU+1291
ᎉU+1389
𐛋U+106CB
፻U+137B
ፙU+1359
ያU+12EB
ዬU+12EC
⯲U+2BF2
ꬪU+AB2A
ዄU+12C4
ዴU+12F4
𐛉U+106C9
ⶇU+2D87
ⶐU+2D90
ⶂU+2D82
ⷔU+2DD4
𐜊U+1070A
ጷU+1337
𐜉U+10709
ኸU+12B8
ⶌU+2D8C
ቭU+126D

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꬍU+AB0DꬉU+AB09ꬎU+AB0EꬌU+AB0CꬪU+AB2AዽU+12FDⶼU+2DBCዷU+12F7ꬄU+AB04ꬩU+AB29ዲU+12F2ⶍU+2D8DዸU+12F8ኰU+12B0ጱU+1331ዾU+12FEꬁU+AB01ቊU+124AⶠU+2DA0ዱU+12F1ꬂU+AB02ጷU+1337ቜU+125CꬡU+AB21ꬥU+AB25ⶕU+2D95ኟU+129FጒU+1312ኳU+12B3ኸU+12B8ጟU+131FቛU+125BሑU+1211ቓU+1253ሼU+123CꬣU+AB23፺U+137AፙU+1359ኗU+1297ꬨU+AB28ጇU+1307ኢU+12A2ድU+12F5ቪU+126AኲU+12B2ⷊU+2DCAዀU+12C0ቯU+126FሧU+1227ጂU+1302ማU+121BጜU+131CⶺU+2DBAꬠU+AB20ዃU+12C3ኵU+12B5ጧU+1327ቕU+1255ሻU+123BጁU+1301ⷁU+2DC1ኡU+12A1ፉU+1349ሟU+121FⶡU+2DA1ሔU+1214ቬU+126CሂU+1202ꬦU+AB26ሿU+123FⶮU+2DAE፶U+1376ዊU+12CAጙU+1319ⶭU+2DADⶲU+2DB2ሜU+121CⶣU+2DA3ⶾU+2DBEኝU+129DቖU+1256፮U+136EሎU+120EሾU+123EኽU+12BDꬢU+AB22ኼU+12BCዺU+12FAኧU+12A7፸U+1378ሙU+1219ኙU+1299ཌྷU+0F4DⶦU+2DA6ቋU+124BፚU+135AጅU+1305፻U+137BጄU+1304