Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mongolian›U+1832
ᠲ

MONGOLIAN LETTER TA

U+1832 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối MongolianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ߟU+07DFᡩU+1869ԳU+0533႖U+1096ᡨU+1868ቶ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1832
Thập phân
6194
Khối
Mongolian
Range
1800–18AF
Mặt phẳng
BMP
Script
Mongolian
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA0 0xB2
UTF-16 (JS)
0x1832
UTF-32
0x00001832
HTML decimal
ᠲ
HTML hex
ᠲ
CSS escape
\1832

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Cross-refs
(cyrillic small letter te - 0442)
U+1276
𐘍U+1060D
𐘏U+1060F
☥U+2625
𐘕U+10615
ዯU+12EF
ፋU+134B
ኖU+1296
𓍴U+13374
ꫮU+AAEE
𖨛U+16A1B
𖨜U+16A1C
ߒU+07D2
𐘖U+10616
ीU+0940
ꛀU+A6C0
ᠹU+1839
ፆU+1346
𓋹U+132F9
ቅU+1245
⯲U+2BF2
ፇU+1347
ዎU+12CE
ቊU+124A
ੀU+0A40
ዷU+12F7
૧U+0AE7
ቕU+1255
ՋU+054B
ዩU+12E9
𖨸U+16A38
ቾU+127E
ꬃU+AB03
ोU+094B
ዪU+12EA
ትU+1275
𐜊U+1070A
ꬍU+AB0D
ፂU+1342
ᎸU+13B8
ꚪU+A6AA
ҶU+04B6
የU+12E8
ቘU+1258
ꕪU+A56A
ቃU+1243
𐛴U+106F4
੧U+0A67
ᢔU+1894
ⷃU+2DC3
ꠧU+A827
ኆU+1286
ৗU+09D7
ⶑU+2D91
𖨥U+16A25
ຯU+0EAF
ጎU+130E
ϥU+03E5
ᎄU+1384
ሞU+121E
ያU+12EB
ꞎU+A78E
ʇU+0287
ϮU+03EE
𓉑U+13251
ঀU+0980
ɬU+026C
ኑU+1291
ᡐU+1850
ሯU+122F
ዊU+12CA
ⶈU+2D88
ꔈU+A508
ዸU+12F8
ীU+09C0
ኗU+1297
ዖU+12D6
ሳU+1233
ጳU+1333
ᏄU+13C4
ᘩU+1629
ໞU+0EDE
ጕU+1315
𐆉U+10189
ፘU+1358
ⷖU+2DD6
ⶁU+2D81
ॊU+094A
ꬆU+AB06
ⶦU+2DA6
ኛU+129B
ኽU+12BD
ꛓU+A6D3
ᎇU+1387

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ቶU+1276☥U+2625ቚU+125A𐘍U+1060DታU+1273ȶU+0236ተU+1270ᰗU+1C17ჯU+10EFᡐU+1850ⳖU+2CD6ᡨU+1868ᏖU+13D6ᡀU+1840ቘU+1258ቔU+1254ኘU+1298ჾU+10FE♄U+2644ɬU+026CꝈU+A748🕈U+1F548ሗU+1217ⶆU+2D86ᡓU+1853ቒU+1252ᡔU+1854ትU+1275ᜋU+170BቾU+127E₮U+20AEቼU+127CᠤU+1824ᠼU+183CഌU+0D0C𓢅U+13885ㆦU+31A6ቱU+1271ቝU+125DᢖU+1896ᠳU+1833𔋼U+142FC🜭U+1F72DችU+127DቴU+1274ᠽU+183DᡮU+186E𐘤U+10624ѢU+0462ᡘU+1858ⶇU+2D87ᡯU+186FᠰU+1830ᡒU+1852♅U+2645ᢣU+18A3𑪴U+11AB4ᠫU+182B𐚅U+10685ㆥU+31A5ⷕU+2DD5ђU+0452ᠹU+1839𓞬U+137ACᡸU+1878ⲲU+2CB2ᡰU+1870ᡛU+185BᵾU+1D7E⤈U+2908ཚU+0F5AႩU+10A9ꕫU+A56BቇU+1247ܫU+072B୪U+0B6AႁU+1081ꤓU+A913ᠿU+183FᠴU+1834ཐU+0F50ቺU+127A𐘑U+10611⍒U+2352ᢋU+188BមU+1798ቿU+127FꘙU+A619ⷑU+2DD1𓋹U+132F9ꮦU+ABA6ጐU+1310🜫U+1F72BէU+0567ᡜU+185C᧣U+19E3ဉU+1009ሖU+1216ꭏU+AB4F