Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Syloti Nagri›U+A812
ꠒ

SYLOTI NAGRI LETTER DDO

U+A812 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối Syloti NagriXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

᠖U+1816ঢU+09A2ꮏU+AB8FᎿU+13BFꠑU+A811ᘫ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A812
Thập phân
43026
Khối
Syloti Nagri
Range
A800–A82F
Mặt phẳng
BMP
Script
Syloti_Nagri
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA0 0x92
UTF-16 (JS)
0xA812
UTF-32
0x0000A812
HTML decimal
ꠒ
HTML hex
ꠒ
CSS escape
\A812

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+162B
ꢞU+A89E
চU+099A
ꢿU+A8BF
ꠓU+A813
ꢟU+A89F
ᤒU+1912
উU+0989
ᘔU+1614
ꢲU+A8B2
ডU+09A1
টU+099F
𖨮U+16A2E
ꯟU+ABDF
𖦚U+1699A
ចU+1785
๒U+0E52
ꫡU+AAE1
ⳣU+2CE3
ꤝU+A91D
ᩆU+1A46
ʛU+029B
তU+09A4
ꯂU+ABC2
ᮆU+1B86
ࠈU+0808
ꡞU+A85E
តU+178F
৬U+09EC
ᢎU+188E
ᱚU+1C5A
ㄛU+311B
ঢ়U+09DD
ঊU+098A
ฮU+0E2E
ঙU+0999
꣙U+A8D9
ꢠU+A8A0
᱔U+1C54
ԵU+0535
ଡU+0B21
ᡖU+1856
ʧU+02A7
ᄒU+FFBE
ㅎU+314E
ꞇU+A787
ꚑU+A691
ㆶU+31B6
ᜏU+170F
꘦U+A626
᱗U+1C57
ঔU+0994
ᙍU+164D
ඟU+0D9F
ভU+09AD
ꡐU+A850
ᡒU+1852
ſtU+FB05
𖠉U+16809
ᮃU+1B83
ᱽU+1C7D
ՇU+0547
ᎌU+138C
ꮣU+ABA3
อU+0E2D
ᎼU+13BC
ਟU+0A1F
ᢖU+1896
ꡔU+A854
टU+091F
ꞆU+A786
ꧠU+A9E0
ᄒU+1112
ⳢU+2CE2
៦U+17E6
ㆧU+31A7
ꠃU+A803
ථU+0DAE
તU+0AA4
ꮝU+AB9D
ᠳU+1833
᭷U+1B77
ԏU+050F
ਣU+0A23
ᘶU+1636
ਨU+0A28
ᣓU+18D3
ꮻU+ABBB
ସU+0B38
ԎU+050E
ᏍU+13CD
ܗU+0717
ⴃU+2D03
ꓨU+A4E8

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꠛU+A81BꠗU+A817ꠠU+A820ꠑU+A811ꠁU+A801ꠞU+A81EꠔU+A814ꠌU+A80CꠖU+A816ꠚU+A81AꠍU+A80DꠜU+A81CꠡU+A821ꠙU+A819ꠓU+A813ꠟU+A81FꠉU+A809ꠏU+A80FꠅU+A805ꠃU+A803ꠀU+A800ঢU+09A2ꠝU+A81DඩU+0DA9ꠢU+A822ꠎU+A80EඬU+0DACꠄU+A804ড়U+09DCడU+0C21ꦝU+A99DꦣU+A9A3ধU+09A7डU+0921ᠱU+1831ਖ਼U+0A59ညU+100AঞU+099E༁U+0F01ꦋU+A98BꠘU+A818আU+0986ᢡU+18A1ꢋU+A88Bड़U+095CᡍU+184DॿU+097FಢU+0CA2ᬟU+1B1FঘU+0998ꠐU+A810ᭈU+1B48ᗟU+15DFꫲU+AAF2༱U+0F31ឦU+17A6ᡥU+1865ꢩU+A8A9ᦁU+1981ᘫU+162BષU+0AB7উU+0989ꩵU+AA75ᤎU+190EᤝU+191D𑇤U+111E4ꦬU+A9ACॸU+0978ঢ়U+09DDఱU+0C31ઍU+0A8DᢈU+1888ꢤU+A8A4ओU+0913ऱU+0931ꠦU+A826ྋU+0F8BዸU+12F8ඥU+0DA5ꢇU+A887ᰑU+1C11ⶍU+2D8DअU+0905ᡜU+185CఉU+0C09𑇪U+111EAᠤU+1824ꢪU+A8AAৌU+09CCइU+0907ⷍU+2DCDఌU+0C0CޟU+079Fয়U+09DFઑU+0A91ꠊU+A80AᰐU+1C10ईU+0908ꓨU+A4E8